Mineralape
Zoisite
Dave Dyet - http://www.dyet.com·Copyrighted free use·Wikimedia

Zoisite

Ca2Al3(Si2O7)(SiO4)O(OH)
Ortorombico heart IMA grandfathered

Zoisite là một khoáng vật sorosilicat canxi nhôm với công thức hóa học Ca2Al3(Si2O7)(SiO4)O(OH). Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc nhóm khoáng vật epidote. Zoisite có độ cứng Mohs là 6,5 và trọng lượng riêng khoảng 3,1 đến 3,5. Nó có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà và thường có màu xanh lục, nâu hoặc xám. Khoáng vật này được phân loại là một nesosilicat trong hệ thống Strunz (9.BG.10) và trong hệ thống Dana là 58.2.1b.1. Zoisite được biết đến với thói quen tinh thể hình trụ và thường liên quan đến các dạng đá biến chất và magma.

Durezza Mohs6.5 (non graffia il vetro)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di ortoclasio (6)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Si
Al
Ca
  • OOxygen45.8%
  • SiSilicon18.5%
  • AlAluminium17.8%
  • CaCalcium17.6%
  • HHydrogen0.2%

Tổng quan

Zoisite là một khoáng vật sorosilicat canxi nhôm với công thức hóa học Ca2Al3(Si2O7)(SiO4)O(OH). Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc nhóm khoáng vật epidote. Zoisite có độ cứng Mohs là 6,5 và trọng lượng riêng khoảng 3,1 đến 3,5. Nó có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà và thường có màu xanh lục, nâu hoặc xám. Khoáng vật này được phân loại là một nesosilicat trong hệ thống Strunz (9.BG.10) và trong hệ thống Dana là 58.2.1b.1. Zoisite được biết đến với thói quen tinh thể hình trụ và thường liên quan đến các dạng đá biến chất và magma.

Nguyên ngữ

Zoisite được đặt tên theo Sigmund Zois, một nhà khoáng vật học và quý tộc Áo. Khoáng vật này được công nhận và đặt tên để vinh danh những đóng góp của ông cho khoa học khoáng vật.

Nguồn gốc địa chất

Zoisite là một khoáng vật nesosilicat thường được hình thành trong môi trường biến chất và magma. Nó thường liên quan đến sự biến đổi của các loại đá magma giàu canxi dưới điều kiện áp suất cao và nhiệt độ trung bình.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Zoisite è tradizionalmente associata alla crescita spirituale e all'equilibrio emotivo. Si ritiene che supporti l'armonia interiore, incoraggi la consapevolezza di sé e aiuti a liberarsi da schemi di pensiero negativi.

Đặc tính huyền bí

Si dice che la zoisite promuova la guarigione emotiva, incoraggi una mentalità positiva e favorisca un senso di pace e tranquillità. È anche associata all'incremento della creatività e all'energia stabilizzante nei momenti di cambiamento.

Luân xa liên quan

La zoisite è spesso legata al chakra del cuore e al chakra del plesso solare, poiché i suoi colori verde e giallo sono ritenuti supportare la guarigione emotiva e il potere personale.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la zoisite viene comunemente posizionata sul cuore o sul plesso solare durante la meditazione, indossata come gioiello o tenuta vicina per assorbire le sue energie rilassanti e rallegranti.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.