Mineralape

Zincorietveldite

Zn(UO2)(SO4)2(H2O)5
IMA approved

Zincorietveldite là một khoáng vật hiếm với công thức hóa học là sunfat uranyl kẽm ngậm năm phân tử nước. Nó thuộc nhóm sunfat và là thành viên của nhóm uranyl sunfat. Khoáng vật này kết tinh trong hệ đơn tà và được đặc trưng bởi ánh vân cẩm thạch và màu vàng đến xanh lá cây. Nó có độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng trung bình. Zincorietveldite nổi bật nhờ hàm lượng nước và sự hiện diện của ion uranyl, điều này góp phần vào tính phóng xạ của nó. Khoáng vật này được coi là khoáng vật thứ cấp của urani hình thành trong môi trường bị oxy hóa.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
U
Zn
S
  • OOxygen38.9%
  • UUranium38.5%
  • ZnZinc10.6%
  • SSulfur10.4%
  • HHydrogen1.6%

Tổng quan

Zincorietveldite là một khoáng vật hiếm với công thức hóa học là sunfat uranyl kẽm ngậm năm phân tử nước. Nó thuộc nhóm sunfat và là thành viên của nhóm uranyl sunfat. Khoáng vật này kết tinh trong hệ đơn tà và được đặc trưng bởi ánh vân cẩm thạch và màu vàng đến xanh lá cây. Nó có độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng trung bình. Zincorietveldite nổi bật nhờ hàm lượng nước và sự hiện diện của ion uranyl, điều này góp phần vào tính phóng xạ của nó. Khoáng vật này được coi là khoáng vật thứ cấp của urani hình thành trong môi trường bị oxy hóa.

Nguồn gốc địa chất

Zincorietveldite là một khoáng vật thứ cấp hình thành trong môi trường chứa urani bị oxy hóa. Nó thường phát triển thông qua sự biến đổi của các khoáng vật urani sơ cấp trong sự hiện diện của axit sulfuric và nước. Là một uranyl sunfat, nó liên quan đến sự phong hóa của các mỏ urani và thường được tìm thấy trong các vùng oxy hóa của các thân quặng giàu urani.