Mineralape
Wulfenite
Ivar Leidus·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Wulfenite

PbMoO4
Tetragonale root IMA grandfathered

Wulfenite là một khoáng chất molypđat chì với công thức hóa học PbMoO4. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và thuộc nhóm không gian I4₁/a. Khoáng chất này được đặc trưng bởi màu đỏ sẫm và vệt trắng, có độ cứng Mohs tương đối thấp là 2,5 và mật độ cao là 6,75 g/cm³. Wulfenite có ánh kim bán kim loại đến ánh nhựa. Wulfenite được phân loại là một nesosilicat trong hệ thống Strunz (7.GA.05) và là một molypđat chì trong phân loại Dana (48.1.3.1). Nó thường được tìm thấy ở các vùng oxy hóa của các mỏ thủy nhiệt.

Durezza Mohs2.5 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di gesso (2)Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
Pb
Mo
O
  • PbLead56.4%
  • MoMolybdenum26.1%
  • OOxygen17.4%

Tổng quan

Wulfenite là một khoáng chất molypđat chì với công thức hóa học PbMoO4. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và thuộc nhóm không gian I4₁/a. Khoáng chất này được đặc trưng bởi màu đỏ sẫm và vệt trắng, có độ cứng Mohs tương đối thấp là 2,5 và mật độ cao là 6,75 g/cm³. Wulfenite có ánh kim bán kim loại đến ánh nhựa. Wulfenite được phân loại là một nesosilicat trong hệ thống Strunz (7.GA.05) và là một molypđat chì trong phân loại Dana (48.1.3.1). Nó thường được tìm thấy ở các vùng oxy hóa của các mỏ thủy nhiệt.

Nguyên ngữ

Wulfenite được đặt tên theo Franz Xaver von Wulfen, một nhà khoáng vật học Áo người đầu tiên mô tả khoáng chất này.

Nguồn gốc địa chất

Wulfenite thường hình thành ở các vùng oxy hóa của các mỏ thủy nhiệt, thường liên quan đến sự phong hóa của khoáng chất chì và molypđen.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Wulfenite è tradizionalmente associata al coraggio e alla trasformazione. Il suo vibrante colore rosso simboleggia passione, vitalità e l'attivazione della forza interiore per perseguire il proprio scopo di vita ed abbracciare il cambiamento.

Đặc tính huyền bí

Si dice che Wulfenite ispiri motivazione, fiducia e un senso di potenziamento. Si ritiene che supporti la crescita personale e incoraggi azioni coraggiose verso i propri obiettivi e sogni.

Luân xa liên quan

Wulfenite è tradizionalmente legata al chakra radice a causa del suo colore rosso, aiutando a radicare l'energia e a instillare un senso di sicurezza e stabilità nel percorso della vita.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la wulfenite viene spesso posizionata negli spazi abitativi o portata come pietra da tasca per ispirare coraggio. Può anche essere utilizzata durante la meditazione per focalizzare le intenzioni e stimolare la determinazione interiore.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.