Mineralape
Whitlockite
Robert M. Lavinsky·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Whitlockite

Ca9Mg(PO4)6(PO3OH)
Trigonale heart IMA grandfathered

Whitlockite là một khoáng chất phốt phát có công thức hóa học là canxi chín magiê phốt phát sáu phốt phát hydroxit. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tam giác và thuộc nhóm không gian R3c. Khoáng chất này thường có vân trắng và có ánh thủy tinh. Nó có độ cứng và khối lượng riêng điển hình của các khoáng chất phốt phát, mặc dù các giá trị cụ thể không được cung cấp. Whitlockite được phân loại trong hệ thống Strunz là 8.AC.45 và trong hệ thống Dana là 38.3.4.1. Đây là thành viên của nhóm khoáng chất whitlockite, những khoáng chất phốt phát được biết đến với các sắp xếp cấu trúc phức tạp và ý nghĩa địa hóa học.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Ca
P
  • OOxygen42.6%
  • CaCalcium34.3%
  • PPhosphorus20.6%
  • MgMagnesium2.3%
  • HHydrogen0.1%

Tổng quan

Whitlockite là một khoáng chất phốt phát có công thức hóa học là canxi chín magiê phốt phát sáu phốt phát hydroxit. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tam giác và thuộc nhóm không gian R3c. Khoáng chất này thường có vân trắng và có ánh thủy tinh. Nó có độ cứng và khối lượng riêng điển hình của các khoáng chất phốt phát, mặc dù các giá trị cụ thể không được cung cấp. Whitlockite được phân loại trong hệ thống Strunz là 8.AC.45 và trong hệ thống Dana là 38.3.4.1. Đây là thành viên của nhóm khoáng chất whitlockite, những khoáng chất phốt phát được biết đến với các sắp xếp cấu trúc phức tạp và ý nghĩa địa hóa học.

Nguyên ngữ

Whitlockite được đặt tên theo Herbert P. Whitlock, một nhà khoáng vật học người Mỹ. Khoáng chất này được công nhận và đặt tên để vinh danh ông vì những đóng góp của ông cho lĩnh vực khoáng vật học.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Whitlockite è tradizionalmente associata all'equilibrio emotivo e alla pace interiore. Si crede che supporti la crescita spirituale e incoraggi un contatto più profondo con sé stessi e con l'universo.

Đặc tính huyền bí

Whitlockite si dice promuova la calma, la chiarezza e la guarigione emotiva. È associata a energie rasserenanti e si crede che aiuti a liberarsi delle emozioni negative e a favorire un senso di armonia.

Luân xa liên quan

Whitlockite è spesso collegata al chakra del cuore a causa della sua energia rasserenante e nutriente, che si crede supporti la guarigione emotiva e la connessione con gli altri.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia cristallina, la whitlockite viene utilizzata per la meditazione, posizionata sull'area del cuore, o indossata come gioiello per aiutare ad accedere alle sue proprietà rasserenanti e armonizzanti.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.