Mineralape
Vermiculite
Andel·Public domain·Wikimedia

Vermiculite

Mg0.7(Mg,Fe,Al)6(Si,Al)8O20(OH)4 * 8H2O
Monoclino heart IMA grandfathered

Vermiculite là một khoáng vật phyllosilicat ngậm nước có công thức hóa học Mg0.7(Mg,Fe,Al)6(Si,Al)8O20(OH)4 * 8H2O. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được đặc trưng bởi độ cứng thấp là 1,3 trên thang Mohs, khối lượng riêng 2,55 g/cm³, và ánh bàng bạc đến ánh thủy tinh. Nó thường xuất hiện với các tông màu nâu, vàng hoặc xanh lục. Vermiculite được phân loại là phyllosilicat trong hệ thống Strunz (9.EC.50) và là thành viên của nhóm mica trong phân loại Dana (71.2). Cấu trúc mỏng, mềm dẻo và hàm lượng nước cao là những đặc điểm vật lý chính của nó.

Durezza Mohs1.3 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di talco (1)Meno denso di quarzo (2.65 g/cm³)

Tổng quan

Vermiculite là một khoáng vật phyllosilicat ngậm nước có công thức hóa học Mg0.7(Mg,Fe,Al)6(Si,Al)8O20(OH)4 * 8H2O. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được đặc trưng bởi độ cứng thấp là 1,3 trên thang Mohs, khối lượng riêng 2,55 g/cm³, và ánh bàng bạc đến ánh thủy tinh. Nó thường xuất hiện với các tông màu nâu, vàng hoặc xanh lục. Vermiculite được phân loại là phyllosilicat trong hệ thống Strunz (9.EC.50) và là thành viên của nhóm mica trong phân loại Dana (71.2). Cấu trúc mỏng, mềm dẻo và hàm lượng nước cao là những đặc điểm vật lý chính của nó.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'vermiculite' bắt nguồn từ từ tiếng Latin 'vermiculari', nghĩa là 'nuôi giun', do hình dạng giống giun của khoáng vật khi nó giãn nở khi được đun nóng.

Nguồn gốc địa chất

Là một phyllosilicat, vermiculite thường hình thành qua quá trình phong hóa hoặc biến đổi hydrothermal của các khoáng vật silicat khác, đặc biệt là biotit hoặc các loại mica khác, trong môi trường biến chất nhiệt độ thấp hoặc hydrothermal.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Vermiculite è tradizionalmente associata alla trasformazione e al rinnovamento. Si ritiene che supporti la crescita spirituale e incoraggi un contatto più profondo con sé stessi e con l'universo.

Đặc tính huyền bí

Si dice che la vermiculite promuova l'equilibrio emotivo e incoraggi la pace interiore. È associata al calmare la mente e a favorire un senso di armonia e stabilità nella vita di una persona.

Luân xa liên quan

La vermiculite è tradizionalmente legata al chakra del cuore. La sua energia rasserenante si pensa possa aiutare ad aprire il cuore, incoraggiando amore, compassione e guarigione emotiva.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la vermiculite viene spesso posizionata sul cuore o utilizzata durante la meditazione per migliorare il benessere emotivo. Viene anche indossata come gioiello per mantenere vicino la sua influenza rasserenante.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.