Velikite
Velikite là một khoáng vật sulfosalt hiếm với công thức hóa học là sulfua chì, thủy ngân và thiếc. Nó thuộc lớp sulfosalt và được phân loại theo hệ thống Strunz là 2.CB.15a. Velikite thường có ánh kim loại và có màu từ xám tối đến đen. Velikite có độ cứng khoảng 2 đến 2,5 trên thang Mohs và có mật độ tương đối cao do sự hiện diện của các nguyên tố nặng như thủy ngân và thiếc. Khoáng vật này kết tinh trong hệ tinh thể đẳng trục. Velikite thu hút các nhà khoáng vật học nhờ thành phần và phân loại độc đáo của nó trong nhóm sulfosalt.
Thành phần
- HgMercury34.9%
- SSulfur22.3%
- CuCopper22.1%
- SnTin20.7%
Tổng quan
Velikite là một khoáng vật sulfosalt hiếm với công thức hóa học là sulfua chì, thủy ngân và thiếc. Nó thuộc lớp sulfosalt và được phân loại theo hệ thống Strunz là 2.CB.15a. Velikite thường có ánh kim loại và có màu từ xám tối đến đen. Velikite có độ cứng khoảng 2 đến 2,5 trên thang Mohs và có mật độ tương đối cao do sự hiện diện của các nguyên tố nặng như thủy ngân và thiếc. Khoáng vật này kết tinh trong hệ tinh thể đẳng trục. Velikite thu hút các nhà khoáng vật học nhờ thành phần và phân loại độc đáo của nó trong nhóm sulfosalt.
Nguyên ngữ
Velikite được đặt tên theo A. S. Velikiy, một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực khoáng vật học. Khoáng vật này đã được Hội đồng Khoáng vật học Quốc tế (IMA) chính thức công nhận.