Mineralape
Sylvite
Luis Miguel Bugallo Sánchez (Lmbuga Commons)(Lmbuga Galipedia) Publicada por/Publish by: Luis Miguel Bugallo Sánchez·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Sylvite

KCl
Cubico heart IMA grandfathered

Sylvite là một khoáng chất gồm kali clorua, có công thức hóa học KCl. Nó kết tinh trong hệ lập phương và có độ cứng Mohs là 2, mật độ tương đối thấp là 1987 g/cm³, và vệt trắng. Nó có ánh thủy tinh và thường xuất hiện màu trắng, không màu hoặc nhạt màu. Sylvite được phân loại là khoáng chất halogen theo hệ thống phân loại Strunz, cụ thể là nhóm 3.AA.20. Nó thường được tìm thấy trong các mỏ muối và được sử dụng như nguồn cung cấp kali cho phân bón.

Durezza Mohs2 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di talco (1)

Thành phần

Composizione (% in peso)
K
Cl
  • KPotassium52.4%
  • ClChlorine47.6%

Tổng quan

Sylvite là một khoáng chất gồm kali clorua, có công thức hóa học KCl. Nó kết tinh trong hệ lập phương và có độ cứng Mohs là 2, mật độ tương đối thấp là 1987 g/cm³, và vệt trắng. Nó có ánh thủy tinh và thường xuất hiện màu trắng, không màu hoặc nhạt màu. Sylvite được phân loại là khoáng chất halogen theo hệ thống phân loại Strunz, cụ thể là nhóm 3.AA.20. Nó thường được tìm thấy trong các mỏ muối và được sử dụng như nguồn cung cấp kali cho phân bón.

Nguyên ngữ

Tên khoáng chất sylvite được đặt theo tên của Franciscus Sylvius, một bác sĩ và hóa học gia người Đức thế kỷ 17, được biết đến với những đóng góp của ông cho hóa học ban đầu.

Nguồn gốc địa chất

Sylvite hình thành qua quá trình bốc hơi của các thể nước mặn, thường trong môi trường muối. Là một khoáng chất halogen, nó thường đi kèm với các khoáng chất muối khác như halit và carnallit.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Sylvite è tradizionalmente associata alla chiarezza emotiva e alla pace interiore. La sua forma morbida, spesso traslucida, è vista come simbolo di purezza e della capacità di sciogliere i blocchi emotivi, supportando la crescita spirituale e l'equilibrio emotivo.

Đặc tính huyền bí

Sylvite è detta promuovere calma e chiarezza, aiutando a placare l'ansia e l'agitazione emotiva. È associata al rilascio di emozioni negative e al supporto di un'energia dolce e nutriente per la trasformazione personale.

Luân xa liên quan

Sylvite è tradizionalmente legata al chakra del cuore a causa della sua energia rilassante e del potenziale di supportare la guarigione emotiva e di aprire il cuore alla compassione e all'amore.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Sylvite è spesso utilizzata in meditazione o posta vicino al cuore durante le sessioni di guarigione. Può essere indossata come gioiello o portata con sé per aiutare a mantenere l'equilibrio emotivo e la serenità nella vita quotidiana.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.