Mineralape

Sugakiite

Cu(Fe,Ni)8S8

Sugakiite là một khoáng chất sunfua có công thức hóa học Cu(Fe,Ni)8S8, cho thấy nó chứa đồng, sắt, niken và lưu huỳnh theo một sắp xếp nguyên tử cụ thể. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và được phân loại theo hệ thống Strunz là 2.BB.15 và theo hệ thống Dana là 2.7.2.2. Khoáng chất này thường có ánh kim kim loại và màu xám tối đến đen. Độ cứng và khối lượng riêng của nó chưa được ghi chép rộng rãi, nhưng nó được biết đến với thành phần và cấu trúc đặc trưng. Sugakiite thuộc nhóm khoáng chất sunfua, bao gồm các khoáng chất hình thành chủ yếu từ các nguyên tố kim loại và lưu huỳnh.

Thành phần

Composizione (% in peso)
Fe
S
Cu
  • FeIron58.3%
  • SSulfur33.5%
  • CuCopper8.3%

Tổng quan

Sugakiite là một khoáng chất sunfua có công thức hóa học Cu(Fe,Ni)8S8, cho thấy nó chứa đồng, sắt, niken và lưu huỳnh theo một sắp xếp nguyên tử cụ thể. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và được phân loại theo hệ thống Strunz là 2.BB.15 và theo hệ thống Dana là 2.7.2.2. Khoáng chất này thường có ánh kim kim loại và màu xám tối đến đen. Độ cứng và khối lượng riêng của nó chưa được ghi chép rộng rãi, nhưng nó được biết đến với thành phần và cấu trúc đặc trưng. Sugakiite thuộc nhóm khoáng chất sunfua, bao gồm các khoáng chất hình thành chủ yếu từ các nguyên tố kim loại và lưu huỳnh.

Nguyên ngữ

Sugakiite được đặt tên theo Asahiko Sugaki, một nhà địa chất đã góp phần vào việc phát hiện và nghiên cứu khoáng chất này. Khoáng chất này đã được chính thức công nhận bởi Hiệp hội Khoa học Khoáng sản Quốc tế (IMA).

Luân xa thứ cấp