Mineralape
Sarcolite
Geni·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Sarcolite

Na4Ca12Al8Si12O46(SiO4,PO4)(OH,H2O)4(CO3,Cl)
Tetragonale heart IMA grandfathered

Sarcolite là một khoáng chất phức tạp, chứa nước, có thành phần hóa học là Na4Ca12Al8Si12O46(SiO4,PO4)(OH,H2O)4(CO3,Cl). Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và thuộc nhóm không gian I4/m. Được phân loại trong hệ thống Strunz là 9.EH.15 và trong hệ thống Dana là 76.3.2.1, sarcolite là thành viên của nhóm khoáng chất inosilicat. Sarcolite thường có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà, độ cứng khoảng 5 đến 6 trên thang Mohs. Mật độ của nó trung bình, và thường có màu xanh lá cây đến nâu. Sarcolite nổi bật nhờ thành phần hóa học phức tạp, bao gồm hàm lượng phốt phát, cacbonat và clo thay đổi.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Ca
Si
Al
  • OOxygen43.8%
  • CaCalcium23.1%
  • SiSilicon17.5%
  • AlAluminium10.4%
  • NaSodium4.4%
  • CCarbon0.6%
  • HHydrogen0.2%

Tổng quan

Sarcolite là một khoáng chất phức tạp, chứa nước, có thành phần hóa học là Na4Ca12Al8Si12O46(SiO4,PO4)(OH,H2O)4(CO3,Cl). Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và thuộc nhóm không gian I4/m. Được phân loại trong hệ thống Strunz là 9.EH.15 và trong hệ thống Dana là 76.3.2.1, sarcolite là thành viên của nhóm khoáng chất inosilicat. Sarcolite thường có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà, độ cứng khoảng 5 đến 6 trên thang Mohs. Mật độ của nó trung bình, và thường có màu xanh lá cây đến nâu. Sarcolite nổi bật nhờ thành phần hóa học phức tạp, bao gồm hàm lượng phốt phát, cacbonat và clo thay đổi.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'sarcolite' bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp 'sarx', có nghĩa là 'thịt', ám chỉ đến vẻ ngoài mềm mại, giống thịt của nó.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Sarcolite è tradizionalmente associata all'equilibrio emotivo e alla crescita spirituale. Si ritiene che aiuti a connettersi con la saggezza interiore e a favorire un senso di pace e armonia.

Đặc tính huyền bí

Si dice che la Sarcolite supporti la guarigione emotiva, rafforzi l'intuizione e promuova un'energia calma e centrata. È associata all'alimentazione dello spirito e all'incoraggiamento di una connessione più profonda con il proprio sé interiore.

Luân xa liên quan

La Sarcolite è tradizionalmente legata al chakra del cuore, poiché la sua energia delicata è ritenuta supportare la guarigione emotiva e aprire il cuore all'amore e alla compassione.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la sarcolite viene spesso utilizzata in meditazione o posizionata sul chakra del cuore per supportare l'equilibrio emotivo. Può essere indossata come gioiello o portata con sé per aiutare a mantenere un senso di pace interiore.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.