Mineralape

Samaniite

Cu2Fe5Ni2S8
Tetragonale root IMA approved

Samaniite là một khoáng vật sunfua có công thức hóa học là sunfua đồng sắt niken, Cu2Fe5Ni2S8. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và được phân loại trong nhóm khoáng vật sunfua. Khoáng vật này có ánh kim loại và thường có màu tối, không trong suốt. Độ cứng và khối lượng riêng của nó chưa được xác định rõ, nhưng với tư cách là một khoáng vật sunfua, nó có khả năng có khối lượng riêng trung bình đến cao và độ cứng tương đối thấp. Samaniite là một khoáng vật hiếm, và việc phân loại nó theo Strunz là 2.BB. và theo Dana là 2.7.2.4 phản ánh thành phần và đặc điểm cấu trúc của nó trong lớp khoáng vật sunfua.

Thành phần

Composizione (% in peso)
Fe
S
Cu
Ni
  • FeIron35.8%
  • SSulfur32.9%
  • CuCopper16.3%
  • NiNickel15.0%

Tổng quan

Samaniite là một khoáng vật sunfua có công thức hóa học là sunfua đồng sắt niken, Cu2Fe5Ni2S8. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và được phân loại trong nhóm khoáng vật sunfua. Khoáng vật này có ánh kim loại và thường có màu tối, không trong suốt. Độ cứng và khối lượng riêng của nó chưa được xác định rõ, nhưng với tư cách là một khoáng vật sunfua, nó có khả năng có khối lượng riêng trung bình đến cao và độ cứng tương đối thấp. Samaniite là một khoáng vật hiếm, và việc phân loại nó theo Strunz là 2.BB. và theo Dana là 2.7.2.4 phản ánh thành phần và đặc điểm cấu trúc của nó trong lớp khoáng vật sunfua.

Nguyên ngữ

Samaniite được đặt tên theo khu vực Samani, nơi mà nó lần đầu tiên được phát hiện.

Phân bố

Samaniite được phát hiện lần đầu tiên tại khu vực Samani. Không có thông tin địa điểm bổ sung nào được cung cấp trong các dữ kiện đã cho.

Luân xa thứ cấp