Mineralape

Rasmussenite

Ca(C2H3O3)2·3H2O
Triclino heart IMA approved

Rasmussenite là một khoáng chất canxi acetylsalicylat ngậm nước có công thức hóa học Ca(C2H3O3)2·3H2O. Nó kết tinh trong hệ thệ tam tà và thuộc phân loại Strunz 10.AA.40. Khoáng chất này được đặc trưng bởi nhóm không gian monoclinic-pedial và thường có màu trắng đến không màu. Nó có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà và tương đối mềm, có khối lượng riêng thấp. Là một khoáng chất hữu cơ, nó là một phần của nhóm khoáng chất hiếm chứa phân tử hữu cơ trong cấu trúc tinh thể của chúng, khiến nó trở thành một chủ đề đặc biệt quan tâm trong các nghiên cứu khoáng học.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
C
Ca
  • OOxygen59.0%
  • CCarbon19.7%
  • CaCalcium16.4%
  • HHydrogen5.0%

Tổng quan

Rasmussenite là một khoáng chất canxi acetylsalicylat ngậm nước có công thức hóa học Ca(C2H3O3)2·3H2O. Nó kết tinh trong hệ thệ tam tà và thuộc phân loại Strunz 10.AA.40. Khoáng chất này được đặc trưng bởi nhóm không gian monoclinic-pedial và thường có màu trắng đến không màu. Nó có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà và tương đối mềm, có khối lượng riêng thấp. Là một khoáng chất hữu cơ, nó là một phần của nhóm khoáng chất hiếm chứa phân tử hữu cơ trong cấu trúc tinh thể của chúng, khiến nó trở thành một chủ đề đặc biệt quan tâm trong các nghiên cứu khoáng học.

Luân xa thứ cấp