Mineralape
Polyhalite
John Sobolewski (JSS)·CC BY 3.0·Wikimedia

Polyhalite

K2Ca2Mg(SO4)4·2H2O
Triclino heart IMA grandfathered

Polyhalite là một khoáng chất sunfat ngậm nước có công thức hóa học là kali canxi magiê tetrasunfat đihydrat. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và được phân loại trong nhóm khoáng chất sunfat. Khoáng chất này thường có vân trắng và ánh bóng kính đến ánh ngà. Màu sắc của nó thường là trắng hoặc không màu. Với độ cứng khoảng 2,5 đến 3 trên thang Mohs và mật độ tương đối cao, polyhalite thường được tìm thấy trong các mỏ muối bốc hơi. Đây là một khoáng chất tectosilicat và nổi bật nhờ thành phần hóa học phức tạp, bao gồm kali, canxi, magiê và lưu huỳnh trong cấu trúc ngậm nước.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
S
Ca
K
  • OOxygen47.8%
  • SSulfur21.3%
  • CaCalcium13.3%
  • KPotassium13.0%
  • MgMagnesium4.0%
  • HHydrogen0.7%

Tổng quan

Polyhalite là một khoáng chất sunfat ngậm nước có công thức hóa học là kali canxi magiê tetrasunfat đihydrat. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và được phân loại trong nhóm khoáng chất sunfat. Khoáng chất này thường có vân trắng và ánh bóng kính đến ánh ngà. Màu sắc của nó thường là trắng hoặc không màu. Với độ cứng khoảng 2,5 đến 3 trên thang Mohs và mật độ tương đối cao, polyhalite thường được tìm thấy trong các mỏ muối bốc hơi. Đây là một khoáng chất tectosilicat và nổi bật nhờ thành phần hóa học phức tạp, bao gồm kali, canxi, magiê và lưu huỳnh trong cấu trúc ngậm nước.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'polyhalite' bắt nguồn từ từ 'poly' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nhiều', và 'halos', có nghĩa là 'muối', ám chỉ hàm lượng muối cao của nó.

Nguồn gốc địa chất

Polyhalite thường hình thành trong môi trường muối bốc hơi, nơi nước mặn bốc hơi và để lại lại các khoáng chất. Nó thường đi kèm với các khoáng chất muối bốc hơi khác và được tìm thấy trong các môi trường trầm tích.

Phân bố

Polyhalite được tìm thấy trong các mỏ muối bốc hơi, đặc biệt là trong các bồn trầm tích nơi nước mặn đã bốc hơi theo thời gian. Các địa điểm cụ thể không được cung cấp trong các thông tin đã cho.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Polyhalite è tradizionalmente associata all'equilibrio emotivo e alla crescita spirituale. Si ritiene che aiuti a liberarsi di vecchi schemi e a sostenere il percorso verso l'armonia interiore e la scoperta di sé.

Đặc tính huyền bí

Polyhalite è detta promuovere la guarigione emotiva e la calma. È associata al sollievo dallo stress e all'incoraggiamento di un senso di pace e chiarezza nella vita quotidiana.

Luân xa liên quan

Polyhalite è tradizionalmente legata al chakra del cuore per la sua energia rilassante e si ritiene che supporti l'equilibrio emotivo e la compassione.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Polyhalite è spesso utilizzata in meditazione o posta vicino al cuore durante le sessioni di guarigione. Può essere anche indossata come gioiello per aiutare a mantenere l'equilibrio emotivo e un senso di serenità.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.