Mineralape
Perovskite
Kelly Nash·CC BY 3.0·Wikimedia

Perovskite

CaTiO3
Ortorombico crown IMA grandfathered

Perovskite là một khoáng chất có công thức hóa học là titanat canxi, CaTiO3. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và có độ cứng Mohs là 5,5 và khối lượng riêng là 4 g/cm³. Khoáng chất này có ánh kim loại đến bán kim loại và thường có màu đen đến nâu sẫm. Perovskite thuộc nhóm tectosilicat trong phân loại Strunz, cụ thể là nhóm 4.CC.30. Đây là một khoáng chất quan trọng trong nghiên cứu khoa học khoáng vật học nhờ cấu trúc tinh thể độc đáo và vai trò của nó trong nhiều bối cảnh địa chất khác nhau.

Durezza Mohs5.5 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di apatite (5)Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Ti
Ca
  • OOxygen35.3%
  • TiTitanium35.2%
  • CaCalcium29.5%

Tổng quan

Perovskite là một khoáng chất có công thức hóa học là titanat canxi, CaTiO3. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và có độ cứng Mohs là 5,5 và khối lượng riêng là 4 g/cm³. Khoáng chất này có ánh kim loại đến bán kim loại và thường có màu đen đến nâu sẫm. Perovskite thuộc nhóm tectosilicat trong phân loại Strunz, cụ thể là nhóm 4.CC.30. Đây là một khoáng chất quan trọng trong nghiên cứu khoa học khoáng vật học nhờ cấu trúc tinh thể độc đáo và vai trò của nó trong nhiều bối cảnh địa chất khác nhau.

Nguyên ngữ

Perovskite được đặt tên theo Lev Perovski, một nhà khoáng vật học và quý tộc người Nga. Khoáng chất này được đặt tên để vinh danh những đóng góp của ông cho lĩnh vực khoa học khoáng vật.

Nguồn gốc địa chất

Perovskite thường có nguồn gốc magma, thường được tìm thấy trong các loại đá magma kiềm và liên quan đến các môi trường địa chất có áp suất và nhiệt độ cao. Đây là một khoáng chất tectosilicat hình thành trong các điều kiện cụ thể trong các quá trình magma và biến chất.

Phân bố

Perovskite được tìm thấy trong các loại đá magma kiềm và thường đi kèm với các khoáng chất hiếm khác. Địa điểm điển hình của khoáng chất này không được đề cập rõ ràng trong các thông tin đã cung cấp.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Perovskite è tradizionalmente associata all'illuminazione spirituale e alla connessione con la saggezza superiore. Si ritiene apra sentieri verso la conoscenza divina e rafforzi il viaggio spirituale.

Đặc tính huyền bí

Perovskite è detta potenziare l'intuizione, promuovere la chiarezza mentale e sostenere la crescita spirituale. È associata alla capacità di accedere a stati superiori di coscienza e allinearsi con le energie cosmiche.

Luân xa liên quan

Perovskite è tradizionalmente legata al chakra della corona per i suoi colori chiari e viola, ritenuti supportare la connessione spirituale e l'allineamento con la saggezza universale.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia cristallina, perovskite viene spesso utilizzata in meditazione o posizionata vicino al chakra della corona per potenziare la consapevolezza spirituale e l'armonizzazione con regni superiori.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.