Mineralape
Osarizawaite
Henk Smeets – tomeikminerals.com·CC BY 4.0·Wikimedia

Osarizawaite

CuPbAl2(SO4)2(OH)6
Trigonale heart IMA redefined

Osarizawaite là một khoáng vật phụ thứ cấp hiếm với công thức hóa học là sulfat đồng chì nhôm hydroxit, CuPbAl2(SO4)2(OH)6. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tam giác và được phân loại là hydroxysulfat trong phân loại Strunz (7.BC.10) và là thành viên của nhóm sulfat trong phân loại Dana (30.2.4.4). Khoáng vật này có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà, thường có màu trong suốt đến xanh nhạt, và có độ cứng khoảng 3,5–4 trên thang Mohs. Mật độ của nó tương đối cao do sự hiện diện của chì trong cấu trúc. Osarizawaite thường được tìm thấy trong các vùng oxy hóa của mỏ chì và đồng.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Pb
S
Cu
Al
  • OOxygen36.2%
  • PbLead33.5%
  • SSulfur10.4%
  • CuCopper10.3%
  • AlAluminium8.7%
  • HHydrogen1.0%

Tổng quan

Osarizawaite là một khoáng vật phụ thứ cấp hiếm với công thức hóa học là sulfat đồng chì nhôm hydroxit, CuPbAl2(SO4)2(OH)6. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tam giác và được phân loại là hydroxysulfat trong phân loại Strunz (7.BC.10) và là thành viên của nhóm sulfat trong phân loại Dana (30.2.4.4). Khoáng vật này có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà, thường có màu trong suốt đến xanh nhạt, và có độ cứng khoảng 3,5–4 trên thang Mohs. Mật độ của nó tương đối cao do sự hiện diện của chì trong cấu trúc. Osarizawaite thường được tìm thấy trong các vùng oxy hóa của mỏ chì và đồng.

Nguyên ngữ

Osarizawaite được đặt tên theo mỏ Osarizawa, nơi đầu tiên nó được mô tả, là nơi điển hình của khoáng vật này.

Phân bố

Osarizawaite được tìm thấy tại mỏ Osarizawa ở Nhật Bản, nơi nó hình thành trong các vùng oxy hóa của mỏ chì và đồng.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Osarizawaite truyền thống được xem như một loại đá của sự cân bằng và phát triển tinh thần. Thành phần độc đáo của nó được cho là khơi gợi sự hòa hợp bên trong và kết nối sâu sắc hơn với bản thân, khuyến khích sự ổn định cảm xúc và cảm giác bình an.

Đặc tính huyền bí

Trong trị liệu bằng tinh thể, osarizawaite được tin là thúc đẩy sự rõ ràng cảm xúc và hỗ trợ quá trình biến đổi cá nhân. Nó liên quan đến việc làm dịu tâm trí và hỗ trợ khám phá tinh thần, giúp người ta giữ được sự cân bằng trong những thời điểm thay đổi.

Luân xa liên quan

Loại đá này truyền thống được liên kết với huyệt tim nhờ năng lượng làm dịu của nó và được cho là giúp mở lòng để đón nhận lòng thương cảm, tình yêu và chữa lành cảm xúc.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Osarizawaite thường được sử dụng trong thiền định để tăng cường nhận thức tinh thần. Nó có thể được đặt lên huyệt tim hoặc mang theo như một bùa hộ mệnh để hỗ trợ sự cân bằng cảm xúc và bình an nội tâm.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.