Mineralape
Nitre
David Hospital·CC BY 4.0·Wikimedia

Nitre

KNO3
Ortorombico crown IMA grandfathered

Nitre là một khoáng chất gồm kali nitrat, có công thức hóa học KNO3. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và được phân loại theo hệ thống Strunz là 5.NA.10. Khoáng chất này thường có vệt trắng và có ánh thủy tinh. Nó tương đối mềm, có độ cứng 2 trên thang Mohs, và có khối lượng riêng thấp. Nitre là một khoáng chất nitrat và thường được tìm thấy trong các mỏ muối bốc hơi. Nó được biết đến với tính tan trong nước và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
K
N
  • OOxygen47.5%
  • KPotassium38.7%
  • NNitrogen13.9%

Tổng quan

Nitre là một khoáng chất gồm kali nitrat, có công thức hóa học KNO3. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và được phân loại theo hệ thống Strunz là 5.NA.10. Khoáng chất này thường có vệt trắng và có ánh thủy tinh. Nó tương đối mềm, có độ cứng 2 trên thang Mohs, và có khối lượng riêng thấp. Nitre là một khoáng chất nitrat và thường được tìm thấy trong các mỏ muối bốc hơi. Nó được biết đến với tính tan trong nước và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Nitre è tradizionalmente associata alla chiarezza e alla purificazione nella pratica spirituale. Si ritiene che aiuti a liberare vecchi schemi e a sostenere la crescita spirituale dissolvendo la nebbia mentale e promuovendo una prospettiva rinnovata.

Đặc tính huyền bí

Nitre è detta associata alla pulizia e al rinnovamento. Si ritiene che aiuti a sciogliere blocchi emotivi e a incoraggiare un senso di chiarezza e leggerezza nello spirito.

Luân xa liên quan

Nitre è tradizionalmente collegata al chakra della corona a causa della sua vena chiara e bianca e della sua associazione con la purificazione spirituale e la consapevolezza superiore.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, nitre viene spesso utilizzata durante la meditazione o posizionata in uno spazio per promuovere un senso di chiarezza e rinnovamento. A volte viene anche utilizzata per purificare l'ambiente o per sostenere nuovi inizi.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.