Mineralape

Monazit-(Gd)

Gd(PO4)
Monoclino root IMA approved

Monazit-(Gd) là một khoáng chất phốt phát hiếm với công thức hóa học là phốt phát gadolini. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và có khối lượng riêng là 5,55 g/cm³. Khoáng chất này có ánh bóng nhựa đến ánh kim loại và thường có màu nâu vàng đến nâu đỏ. Đây là thành viên của nhóm monazit trong lớp khoáng chất phốt phát. Monazit-(Gd) tương đối cứng, có độ cứng Mohs khoảng 5 đến 5,5, và được biết đến với tính phóng xạ do sự hiện diện của các nguyên tố đất hiếm.

Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
Gd
O
P
  • GdGadolinium62.3%
  • OOxygen25.4%
  • PPhosphorus12.3%

Tổng quan

Monazit-(Gd) là một khoáng chất phốt phát hiếm với công thức hóa học là phốt phát gadolini. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và có khối lượng riêng là 5,55 g/cm³. Khoáng chất này có ánh bóng nhựa đến ánh kim loại và thường có màu nâu vàng đến nâu đỏ. Đây là thành viên của nhóm monazit trong lớp khoáng chất phốt phát. Monazit-(Gd) tương đối cứng, có độ cứng Mohs khoảng 5 đến 5,5, và được biết đến với tính phóng xạ do sự hiện diện của các nguyên tố đất hiếm.

Nguyên ngữ

Tên gọi monazit-(Gd) được đặt theo nguyên tố gadolini, là thành phần chính trong thành phần hóa học của nó.

Luân xa thứ cấp