Mineralape
Malaixit
Burkhard Mücke·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Malaixit

Cu2(CO3)(OH)2
Monoclino heart IMA grandfathered

Malaixit là một khoáng chất màu xanh lục sặc sỡ, có công thức hóa học là Cu2(CO3)(OH)2, là hydroxit của carbonate đồng (II). Nó kết tinh trong hệ đơn tà và có độ cứng Mohs là 3,75, khối lượng riêng là 3,85 g/cm³, và vệt màu xanh lục tươi sáng. Khoáng chất này có ánh mờ sáp đến ánh lụa và thường có màu xanh lục, thường có các hoa văn vân hoặc đốm. Malaixit được phân loại là khoáng chất carbonate trong hệ thống Strunz (5.BA.10) và trong hệ thống Dana (16a.3.1.1). Nó thường được sử dụng làm đá trang trí và có ý nghĩa lịch sử trong việc làm màu và trang sức.

Durezza Mohs3.75 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di calcite (3)Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
Cu
O
  • CuCopper57.5%
  • OOxygen36.2%
  • CCarbon5.4%
  • HHydrogen0.9%

Tổng quan

Malaixit là một khoáng chất màu xanh lục sặc sỡ, có công thức hóa học là Cu2(CO3)(OH)2, là hydroxit của carbonate đồng (II). Nó kết tinh trong hệ đơn tà và có độ cứng Mohs là 3,75, khối lượng riêng là 3,85 g/cm³, và vệt màu xanh lục tươi sáng. Khoáng chất này có ánh mờ sáp đến ánh lụa và thường có màu xanh lục, thường có các hoa văn vân hoặc đốm. Malaixit được phân loại là khoáng chất carbonate trong hệ thống Strunz (5.BA.10) và trong hệ thống Dana (16a.3.1.1). Nó thường được sử dụng làm đá trang trí và có ý nghĩa lịch sử trong việc làm màu và trang sức.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'malaixit' bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là chim công, do màu xanh lục của nó gợi nhớ đến lông chim của loài chim này.

Nguồn gốc địa chất

Malaixit thường được hình thành qua quá trình phong hóa của quặng đồng, thường ở các vùng oxy hóa của các mỏ sulfua đồng. Nó thường đi kèm với các khoáng chất đồng thứ cấp khác và hình thành trong môi trường trầm tích và thủy nhiệt.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Malachite è tradizionalmente vista come una pietra di trasformazione e protezione, spesso associata alla crescita spirituale e al rilascio di vecchi schemi per fare spazio a nuovi inizi.

Đặc tính huyền bí

Si dice che la malachite supporti la guarigione emotiva, incoraggi il coraggio e favorisca una connessione con la propria saggezza interiore. Si crede che assorba e trasformi le energie negative.

Luân xa liên quan

La malachite è tradizionalmente associata al chakra del cuore per il suo colore verde, aiutando ad aprire il cuore all'amore, alla compassione e all'equilibrio emotivo.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la malachite viene spesso posizionata sul cuore o portata come talismano. Viene utilizzata in meditazione per promuovere la trasformazione interiore e indossata come gioiello per sostenere la resilienza emotiva.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.