Mineralape
Từ thạch
Archaeodontosaurus·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Từ thạch

Fe2⁺Fe32O4
Cubico root IMA grandfathered

Từ thạch là một khoáng chất oxit sắt phổ biến với công thức hóa học sắt (II) sắt (III) oxit, Fe^2⁺Fe^3⁺2O4. Nó kết tinh trong hệ tinh thể lập phương và thuộc nhóm không gian Fd-3m. Khoáng chất này có độ cứng Mohs là 6 và mật độ tương đối cao là 5,175 g/cm³. Nó có ánh kim loại và thường có màu đen, với vân đen. Từ thạch được phân loại là spinel trong hệ thống Strunz (4.BB.05) và là oxit trong phân loại Dana (7.2.2.3). Nó nổi bật nhờ tính chất từ tính mạnh mẽ và là một trong những khoáng chất phổ biến nhất trong lớp vỏ Trái Đất.

Durezza Mohs6 (non graffia il vetro)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di apatite (5)Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
Fe
O
  • FeIron63.6%
  • OOxygen36.4%

Tổng quan

Từ thạch là một khoáng chất oxit sắt phổ biến với công thức hóa học sắt (II) sắt (III) oxit, Fe^2⁺Fe^3⁺2O4. Nó kết tinh trong hệ tinh thể lập phương và thuộc nhóm không gian Fd-3m. Khoáng chất này có độ cứng Mohs là 6 và mật độ tương đối cao là 5,175 g/cm³. Nó có ánh kim loại và thường có màu đen, với vân đen. Từ thạch được phân loại là spinel trong hệ thống Strunz (4.BB.05) và là oxit trong phân loại Dana (7.2.2.3). Nó nổi bật nhờ tính chất từ tính mạnh mẽ và là một trong những khoáng chất phổ biến nhất trong lớp vỏ Trái Đất.

Nguyên ngữ

Tên gọi từ thạch bắt nguồn từ tỉnh Magnesia, một khu vực ở Hy Lạp nơi khoáng chất này lần đầu tiên được nhận biết vì tính chất từ tính của nó.

Nguồn gốc địa chất

Là một khoáng chất oxit trong nhóm spinel, từ thạch thường hình thành trong môi trường magma và biến chất. Nó thường liên quan đến các quá trình magma và cũng có thể xuất hiện trong các môi trường thủy nhiệt và trầm tích.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Magnetite è tradizionalmente associata alla terraferma e alla protezione. Si ritiene che aiuti ad allineare lo spirito con la terra, offrendo stabilità e forza nei momenti di cambiamento o di incertezza.

Đặc tính huyền bí

Si dice che la magnetite rafforzi l'intuizione e attiri energie positive. Si ritiene che aiuti a proteggere l'aura e a incoraggiare un senso di equilibrio e di equanimità nella vita quotidiana.

Luân xa liên quan

La magnetite è tradizionalmente legata al chakra radice a causa delle sue proprietà di terraferma e stabilizzanti, che si ritiene supportino sentimenti di sicurezza e connessione con la terra.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la magnetite viene spesso posizionata sui piedi o portata come pietra da tasca per promuovere la terraferma. Viene anche utilizzata durante la meditazione per rafforzare la concentrazione e la stabilità.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.