Mineralape
Karlite
David Hospital·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Karlite

Mg7(BO3)3(OH,Cl)5
Ortorombico heart IMA approved

Karlite là một khoáng vật borat hiếm với công thức hóa học là magnesium seven borate three hydroxide và chloride. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và được phân loại theo hệ thống Strunz là 6.AB.25. Khoáng vật này có độ cứng Mohs là 5,5, vệt trắng, và thường có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà. Màu sắc của nó có thể thay đổi tùy theo tạp chất. Là một khoáng vật borat, nó thuộc nhóm khoáng vật chứa các anion boron-oxygen trong cấu trúc của chúng. Karlite đáng chú ý vì độ cứng tương đối thấp và chủ yếu thu hút các nhà sưu tập khoáng vật và các nhà nghiên cứu nhờ sự hiếm có và thành phần độc đáo của nó.

Durezza Mohs5.5 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di apatite (5)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Mg
B
  • OOxygen51.9%
  • MgMagnesium39.4%
  • BBoron7.5%
  • HHydrogen1.2%

Tổng quan

Karlite là một khoáng vật borat hiếm với công thức hóa học là magnesium seven borate three hydroxide và chloride. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và được phân loại theo hệ thống Strunz là 6.AB.25. Khoáng vật này có độ cứng Mohs là 5,5, vệt trắng, và thường có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà. Màu sắc của nó có thể thay đổi tùy theo tạp chất. Là một khoáng vật borat, nó thuộc nhóm khoáng vật chứa các anion boron-oxygen trong cấu trúc của chúng. Karlite đáng chú ý vì độ cứng tương đối thấp và chủ yếu thu hút các nhà sưu tập khoáng vật và các nhà nghiên cứu nhờ sự hiếm có và thành phần độc đáo của nó.

Nguyên ngữ

Karlite được đặt tên theo Franz Karl, để ghi nhận những đóng góp của ông cho khoa học khoáng vật. Khoáng vật này đã được Hội đồng Khoa học Khoáng vật Quốc tế (IMA) chính thức công nhận.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Karlite truyền thống được cho là liên quan đến sự cân bằng cảm xúc và sự rõ ràng tinh thần. Nó được tin là hỗ trợ sự bình an nội tâm và kết nối sâu sắc hơn với bản ngã cao hơn của chính mình.

Đặc tính huyền bí

Karlite được cho là thúc đẩy sự bình tĩnh, tăng cường trực giác và hỗ trợ chữa lành cảm xúc. Nó thường được sử dụng để nuôi dưỡng cảm giác hòa hợp và nhận thức tinh thần.

Luân xa liên quan

Karlite truyền thống được liên kết với huyệt tim nhờ năng lượng an ủi của nó và tiềm năng hỗ trợ sự cân bằng cảm xúc và kết nối.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Trong liệu pháp tinh thể, karlite thường được đặt lên huyệt tim trong thiền định hoặc được đeo làm trang sức để giúp duy trì sự cân bằng cảm xúc và bình an nội tâm.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.