
Kamarizaite
Kamarizaite là một khoáng chất hydroxit sắt arsenat ngậm nước có hệ tinh thể tam tà với công thức hóa học Fe^3⁺3(AsO4)2(OH)3·3H2O. Nó được phân loại theo hệ thống Dana là 42.12.5. Khoáng chất này có độ cứng tương đối thấp, khối lượng riêng trung bình và ánh sáng từ ánh thủy tinh đến ánh mờ. Nó thường xuất hiện ở dạng bột hoặc sợi và thường có màu trắng hoặc nhạt. Kamarizaite là thành viên của nhóm khoáng chất inosilicat và nổi bật với thành phần hóa học phức tạp bao gồm sắt, asen và các phân tử nước.
Thành phần
- OOxygen51.1%
- AsArsenic34.2%
- FeIron12.7%
- HHydrogen2.1%
Tổng quan
Kamarizaite là một khoáng chất hydroxit sắt arsenat ngậm nước có hệ tinh thể tam tà với công thức hóa học Fe^3⁺3(AsO4)2(OH)3·3H2O. Nó được phân loại theo hệ thống Dana là 42.12.5. Khoáng chất này có độ cứng tương đối thấp, khối lượng riêng trung bình và ánh sáng từ ánh thủy tinh đến ánh mờ. Nó thường xuất hiện ở dạng bột hoặc sợi và thường có màu trắng hoặc nhạt. Kamarizaite là thành viên của nhóm khoáng chất inosilicat và nổi bật với thành phần hóa học phức tạp bao gồm sắt, asen và các phân tử nước.
Nguyên ngữ
Kamarizaite được đặt tên theo mỏ Kamariza, nơi mà khoáng chất này được phát hiện và mô tả lần đầu tiên.
Phân bố
Kamarizaite liên quan đến mỏ Kamariza, nơi là địa điểm mẫu của khoáng chất này. Các thông tin cụ thể về quá trình hình thành hoặc bối cảnh địa chất rộng hơn không được cung cấp trong các dữ liệu hiện có.