Mineralape
Kamarizaite
David Hospital·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Kamarizaite

Fe33(AsO4)2(OH)3·3H2O
Triclino IMA approved

Kamarizaite là một khoáng chất hydroxit sắt arsenat ngậm nước có hệ tinh thể tam tà với công thức hóa học Fe^3⁺3(AsO4)2(OH)3·3H2O. Nó được phân loại theo hệ thống Dana là 42.12.5. Khoáng chất này có độ cứng tương đối thấp, khối lượng riêng trung bình và ánh sáng từ ánh thủy tinh đến ánh mờ. Nó thường xuất hiện ở dạng bột hoặc sợi và thường có màu trắng hoặc nhạt. Kamarizaite là thành viên của nhóm khoáng chất inosilicat và nổi bật với thành phần hóa học phức tạp bao gồm sắt, asen và các phân tử nước.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
As
Fe
  • OOxygen51.1%
  • AsArsenic34.2%
  • FeIron12.7%
  • HHydrogen2.1%

Tổng quan

Kamarizaite là một khoáng chất hydroxit sắt arsenat ngậm nước có hệ tinh thể tam tà với công thức hóa học Fe^3⁺3(AsO4)2(OH)3·3H2O. Nó được phân loại theo hệ thống Dana là 42.12.5. Khoáng chất này có độ cứng tương đối thấp, khối lượng riêng trung bình và ánh sáng từ ánh thủy tinh đến ánh mờ. Nó thường xuất hiện ở dạng bột hoặc sợi và thường có màu trắng hoặc nhạt. Kamarizaite là thành viên của nhóm khoáng chất inosilicat và nổi bật với thành phần hóa học phức tạp bao gồm sắt, asen và các phân tử nước.

Nguyên ngữ

Kamarizaite được đặt tên theo mỏ Kamariza, nơi mà khoáng chất này được phát hiện và mô tả lần đầu tiên.

Phân bố

Kamarizaite liên quan đến mỏ Kamariza, nơi là địa điểm mẫu của khoáng chất này. Các thông tin cụ thể về quá trình hình thành hoặc bối cảnh địa chất rộng hơn không được cung cấp trong các dữ liệu hiện có.