Mineralape
Johannite
Robert M. Lavinsky·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Johannite

Cu(UO2)2(SO4)2(OH)2·8H2O
Triclino heart IMA grandfathered

Johannite là một khoáng vật phụ thứ cấp hiếm, gồm đồng, uranyl, sunfat, hydroxit và nước. Công thức hóa học của nó là Cu(UO2)2(SO4)2(OH)2·8H2O, cho thấy đây là một khoáng vật hydroxit sunfat uranyl đồng ngậm nước. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được đặc trưng bởi độ cứng Mohs rất thấp là 2, khối lượng riêng tương đối thấp và ánh sáng từ thủy tinh đến mờ. Nó thường xuất hiện dưới dạng khoáng vật màu xanh hoặc xanh lục nhạt. Johannite được phân loại theo hệ thống Strunz là 7.EB.05, cho thấy vị trí của nó trong nhóm khoáng vật sunfat.

Durezza Mohs2 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di talco (1)

Thành phần

Composizione (% in peso)
U
O
S
Cu
  • UUranium48.9%
  • OOxygen36.1%
  • SSulfur6.6%
  • CuCopper6.5%
  • HHydrogen1.9%

Tổng quan

Johannite là một khoáng vật phụ thứ cấp hiếm, gồm đồng, uranyl, sunfat, hydroxit và nước. Công thức hóa học của nó là Cu(UO2)2(SO4)2(OH)2·8H2O, cho thấy đây là một khoáng vật hydroxit sunfat uranyl đồng ngậm nước. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được đặc trưng bởi độ cứng Mohs rất thấp là 2, khối lượng riêng tương đối thấp và ánh sáng từ thủy tinh đến mờ. Nó thường xuất hiện dưới dạng khoáng vật màu xanh hoặc xanh lục nhạt. Johannite được phân loại theo hệ thống Strunz là 7.EB.05, cho thấy vị trí của nó trong nhóm khoáng vật sunfat.

Nguyên ngữ

Johannite được đặt tên theo Công tước John của Áo, một nhân vật lịch sử. Tên khoáng vật này là để vinh danh ông, mặc dù năm phát hiện cụ thể không được nêu trong các thông tin.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Johannite truyền thống tin rằng mang một năng lượng tinh thần độc đáo, thường liên quan đến sự thay đổi và sự suy ngẫm sâu sắc. Nó được cho là khuyến khích sự phát triển tinh thần và kết nối sâu sắc hơn với chân lý nội tâm của mỗi người.

Đặc tính huyền bí

Johannite được cho là hỗ trợ chữa lành cảm xúc và tăng cường trực giác. Nó được tin rằng giúp loại bỏ các mô hình cũ và nuôi dưỡng cảm giác rõ ràng và cân bằng bên trong.

Luân xa liên quan

Johannite truyền thống liên kết với huyệt tim do màu xanh lục của nó và mối liên hệ với chữa lành cảm xúc và lòng thương cảm.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Trong liệu pháp tinh thể, johannite thường được sử dụng trong thiền định hoặc đặt gần huyệt tim. Nó cũng có thể được đeo làm trang sức hoặc mang theo để thúc đẩy sự hòa hợp cảm xúc và sự thấu hiểu tinh thần.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.