
Hakite-(Fe)
Hakite-(Fe) là một khoáng chất chì-đồng kẽm có công thức hóa học Cu6(Cu4Fe2)Sb4Se13. Nó thuộc nhóm khoáng chất sulfosalt và được đặc trưng bởi thành phần phức tạp bao gồm đồng, sắt, antimon và selenium. Nó kết tinh trong hệ tinh thể đơn nghiêng. Hakite-(Fe) thường có ánh kim loại và màu xám tối đến đen. Nó có độ cứng tương đối thấp trên thang Mohs và có khối lượng riêng trung bình đến cao. Khoáng chất này là một phần của nhóm hakite, bao gồm các khoáng chất sulfosalt tương tự với tỷ lệ khác nhau của đồng, sắt và các nguyên tố khác.
Thành phần
- SeSelenium45.4%
- CuCopper28.1%
- SbAntimony21.5%
- FeIron4.9%
Tổng quan
Hakite-(Fe) là một khoáng chất chì-đồng kẽm có công thức hóa học Cu6(Cu4Fe2)Sb4Se13. Nó thuộc nhóm khoáng chất sulfosalt và được đặc trưng bởi thành phần phức tạp bao gồm đồng, sắt, antimon và selenium. Nó kết tinh trong hệ tinh thể đơn nghiêng. Hakite-(Fe) thường có ánh kim loại và màu xám tối đến đen. Nó có độ cứng tương đối thấp trên thang Mohs và có khối lượng riêng trung bình đến cao. Khoáng chất này là một phần của nhóm hakite, bao gồm các khoáng chất sulfosalt tương tự với tỷ lệ khác nhau của đồng, sắt và các nguyên tố khác.