
Hakite-(Cd)
Hakite-(Cd) là một khoáng vật sulfosalt hiếm với công thức hóa học Cu6(Cu4Cd2)Sb4Se13. Nó thuộc nhóm khoáng vật sulfosalt phức tạp và kết tinh trong hệ tinh thể đơn tà. Khoáng vật này có ánh kim loại và thường có màu xám tối đến đen. Nó có độ cứng tương đối thấp, ước tính khoảng 2 đến 2,5 trên thang Mohs, và có khối lượng riêng trung bình đến cao. Hakite-(Cd) đáng chú ý nhờ thành phần của nó, bao gồm đồng, cadmi, antimon và selenium được sắp xếp cấu trúc một cách độc đáo. Nó là một phần của lớp khoáng vật sulfosalt, thường được tìm thấy trong môi trường thủy nhiệt.
Thành phần
- SeSelenium43.2%
- CuCopper26.8%
- SbAntimony20.5%
- CdCadmium9.5%
Tổng quan
Hakite-(Cd) là một khoáng vật sulfosalt hiếm với công thức hóa học Cu6(Cu4Cd2)Sb4Se13. Nó thuộc nhóm khoáng vật sulfosalt phức tạp và kết tinh trong hệ tinh thể đơn tà. Khoáng vật này có ánh kim loại và thường có màu xám tối đến đen. Nó có độ cứng tương đối thấp, ước tính khoảng 2 đến 2,5 trên thang Mohs, và có khối lượng riêng trung bình đến cao. Hakite-(Cd) đáng chú ý nhờ thành phần của nó, bao gồm đồng, cadmi, antimon và selenium được sắp xếp cấu trúc một cách độc đáo. Nó là một phần của lớp khoáng vật sulfosalt, thường được tìm thấy trong môi trường thủy nhiệt.