Gritsenkoite
Gritsenkoite là một khoáng chất asenat ngậm nước có công thức hóa học là cobalt magnesium diarsenate octahydrate. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 8.CE.40. Khoáng chất này có độ cứng tương đối thấp, khối lượng riêng trung bình và ánh thủy tinh. Nó thường có màu từ trong suốt đến hơi xanh nhạt. Là thành viên của nhóm khoáng chất phốt phát/asenat, gritsenkoite đáng chú ý nhờ vào cấu trúc phức tạp về độ ẩm và sự hiện diện đồng thời của coban và magiê trong cấu trúc của nó.
Thành phần
- OOxygen48.3%
- AsArsenic28.3%
- CoCobalt11.1%
- MgMagnesium9.2%
- HHydrogen3.0%
Tổng quan
Gritsenkoite là một khoáng chất asenat ngậm nước có công thức hóa học là cobalt magnesium diarsenate octahydrate. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 8.CE.40. Khoáng chất này có độ cứng tương đối thấp, khối lượng riêng trung bình và ánh thủy tinh. Nó thường có màu từ trong suốt đến hơi xanh nhạt. Là thành viên của nhóm khoáng chất phốt phát/asenat, gritsenkoite đáng chú ý nhờ vào cấu trúc phức tạp về độ ẩm và sự hiện diện đồng thời của coban và magiê trong cấu trúc của nó.