Mineralape
Fluorite
Didier Descouens·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Fluorite

CaF2
Cubico crown IMA grandfathered

Fluorite là một khoáng chất gồm canxi florua, có công thức hóa học CaF2. Nó kết tinh trong hệ lập phương và được biết đến với độ cứng Mohs tương đối thấp là 4, khiến nó dễ bị trầy xước. Fluorite thường có màu trong suốt, tuy nhiên nó có thể thể hiện nhiều màu sắc khác nhau do tạp chất. Nó có vân trắng và ánh bàng bạc. Khoáng chất này được phân loại là halide trong hệ thống Strunz (3.AB.25) và trong hệ thống Dana là 9.2.1.1. Fluorite được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và được đánh giá cao nhờ vào tính chất quang học của nó.

Durezza Mohs4 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di calcite (3)

Thành phần

Composizione (% in peso)
Ca
F
  • CaCalcium51.3%
  • FFluorine48.7%

Tổng quan

Fluorite là một khoáng chất gồm canxi florua, có công thức hóa học CaF2. Nó kết tinh trong hệ lập phương và được biết đến với độ cứng Mohs tương đối thấp là 4, khiến nó dễ bị trầy xước. Fluorite thường có màu trong suốt, tuy nhiên nó có thể thể hiện nhiều màu sắc khác nhau do tạp chất. Nó có vân trắng và ánh bàng bạc. Khoáng chất này được phân loại là halide trong hệ thống Strunz (3.AB.25) và trong hệ thống Dana là 9.2.1.1. Fluorite được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và được đánh giá cao nhờ vào tính chất quang học của nó.

Nguyên ngữ

Tên fluorite bắt nguồn từ từ tiếng Latin 'fluere,' có nghĩa là 'chảy,' ám chỉ việc sử dụng nó như chất chảy trong luyện kim. Tên gọi này không được đặt theo tên người hay địa danh mà dựa trên tính chất chức năng của nó.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Fluorite è tradizionalmente associata alla chiarezza e alla concentrazione, aiutando a portare ordine ai pensieri caotici e supportando la crescita spirituale e la protezione.

Đặc tính huyền bí

Fluorite è detta promuovere la calma, migliorare la chiarezza mentale e aiutare nel processo decisionale. Si crede che aiuti ad assorbire e neutralizzare le energie negative.

Luân xa liên quan

Fluorite è tradizionalmente associata al chakra della corona a causa del suo colore trasparente e del suo ruolo nel migliorare la consapevolezza spirituale e la connessione.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Fluorite è spesso utilizzata in meditazione, posizionata sul chakra della corona o portata come talismano. Può anche essere indossata come gioiello o posizionata negli spazi abitativi per la sua presenza rilassante.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.