Mineralape
Fluellite
Leon Hupperichs·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Fluellite

Al2(PO4)F2(OH)(H2O)3·4H2O
Ortorombico solar plexus IMA grandfathered

Fluellite là một khoáng chất phốt phát hiếm với công thức hóa học là điphốt phát nhôm diflorua hidroxit trihidrat, chứa thêm bốn phân tử nước. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và có độ cứng Mohs là 3, một giá trị thấp cho thấy độ mềm của khoáng chất này. Khoáng chất thường có màu vàng và có ánh thủy tinh đến ánh ngà. Fluellite có khối lượng riêng tương đối thấp cho một khoáng chất phốt phát. Nó được phân loại trong hệ thống Strunz dưới nhóm 8.DE.10, bao gồm các khoáng chất phốt phát có đặc điểm cấu trúc và thành phần cụ thể.

Durezza Mohs3 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di gesso (2)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Al
F
P
  • OOxygen58.2%
  • AlAluminium16.3%
  • FFluorine11.5%
  • PPhosphorus9.4%
  • HHydrogen4.6%

Tổng quan

Fluellite là một khoáng chất phốt phát hiếm với công thức hóa học là điphốt phát nhôm diflorua hidroxit trihidrat, chứa thêm bốn phân tử nước. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và có độ cứng Mohs là 3, một giá trị thấp cho thấy độ mềm của khoáng chất này. Khoáng chất thường có màu vàng và có ánh thủy tinh đến ánh ngà. Fluellite có khối lượng riêng tương đối thấp cho một khoáng chất phốt phát. Nó được phân loại trong hệ thống Strunz dưới nhóm 8.DE.10, bao gồm các khoáng chất phốt phát có đặc điểm cấu trúc và thành phần cụ thể.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'fluellite' bắt nguồn từ 'fluorine,' một nguyên tố có trong thành phần hóa học của nó.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Fluellite è tradizionalmente associata alla chiarezza e alla concentrazione. Si ritiene che possa migliorare l'intuizione spirituale e supportare la ricerca della verità e della comprensione nel percorso della vita.

Đặc tính huyền bí

Si dice che la fluellite promuova la chiarezza mentale, incoraggi l'equilibrio emotivo e aiuti a manifestare le intenzioni. È associata all'energizzazione dello spirito e al supporto nella presa di decisioni con sicurezza.

Luân xa liên quan

La fluellite è tradizionalmente legata al chakra del plesso solare a causa del suo colore giallo. Si ritiene che aiuti allineare e attivare questo chakra, supportando il potere personale e la fiducia in sé stessi.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la fluellite viene spesso utilizzata durante la meditazione o posta nell'area del plesso solare. Può anche essere indossata come gioiello per mantenere la sua presenza e influenza durante l'intera giornata.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.