Mineralape
Ferroinnelite
Sokolova, Elena, Fernando Cámara, Frank C. Hawthorne, Giancarlo Della Ventura, and Simone Bernardini.·CC BY 4.0·Wikimedia

Ferroinnelite

Ba4Ti2Na(NaFe2⁺)Ti(Si2O7)2[(SO4)(PO4)]O2[O(OH)]
Triclino IMA approved

Ferroinnelite là một khoáng vật inosilicat hiếm với công thức hóa học barium tetrakis(titanium di sodium (sodium iron(II)) titanium disilicate sulfate phosphate oxide hydroxide). Nó kết tinh trong hệ tinh thể đơn tà và thuộc nhóm không gian đơn tà-pedial. Khoáng vật này được phân loại theo hệ thống Strunz là 9.BE.40. Nó có ánh kim kim loại đến bán kim loại và thường có màu tối. Với độ cứng và khối lượng riêng chưa được xác định trong dữ liệu có sẵn, ferroinnelite đáng chú ý nhờ thành phần hóa học phức tạp và sự xuất hiện hiếm hoi trong tự nhiên. Nó là một phần của nhóm inosilicat, được đặc trưng bởi các chuỗi tứ diện silicat.

Tổng quan

Ferroinnelite là một khoáng vật inosilicat hiếm với công thức hóa học barium tetrakis(titanium di sodium (sodium iron(II)) titanium disilicate sulfate phosphate oxide hydroxide). Nó kết tinh trong hệ tinh thể đơn tà và thuộc nhóm không gian đơn tà-pedial. Khoáng vật này được phân loại theo hệ thống Strunz là 9.BE.40. Nó có ánh kim kim loại đến bán kim loại và thường có màu tối. Với độ cứng và khối lượng riêng chưa được xác định trong dữ liệu có sẵn, ferroinnelite đáng chú ý nhờ thành phần hóa học phức tạp và sự xuất hiện hiếm hoi trong tự nhiên. Nó là một phần của nhóm inosilicat, được đặc trưng bởi các chuỗi tứ diện silicat.

Nguyên ngữ

Tên gọi ferroinnelite bắt nguồn từ từ Latin 'ferrum', nghĩa là sắt, để chỉ hàm lượng sắt trong thành phần hóa học của nó.