Mineralape
Epsomite
Manuel Pina L·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Epsomite

MgSO4·7H2O
Ortorombico crown IMA grandfathered

Epsomite là một khoáng chất sunfat magiê ngậm nước có công thức hóa học là magiê sunfat heptahydrate. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc lớp tinh thể trực thoi - disphenoid. Khoáng chất này có độ cứng thấp là 2 trên thang Mohs, khối lượng riêng tương đối thấp là 1,67 g/cm³, và có màu trắng với vân trắng. Nó có vỡ dạng vỏ ốc và ánh sáng từ thủy tinh đến ánh ngà. Epsomite được phân loại là khoáng chất sunfat trong hệ thống Strunz (7.CB.40) và trong hệ thống Dana (29.6.11.1). Nó thường được tìm thấy trong các mỏ muối và được biết đến với tính chất mềm, có cấu trúc tinh thể sợi hoặc tháp.

Durezza Mohs2 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di talco (1)Meno denso di quarzo (2.65 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
S
Mg
  • OOxygen71.4%
  • SSulfur13.0%
  • MgMagnesium9.9%
  • HHydrogen5.7%

Tổng quan

Epsomite là một khoáng chất sunfat magiê ngậm nước có công thức hóa học là magiê sunfat heptahydrate. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc lớp tinh thể trực thoi - disphenoid. Khoáng chất này có độ cứng thấp là 2 trên thang Mohs, khối lượng riêng tương đối thấp là 1,67 g/cm³, và có màu trắng với vân trắng. Nó có vỡ dạng vỏ ốc và ánh sáng từ thủy tinh đến ánh ngà. Epsomite được phân loại là khoáng chất sunfat trong hệ thống Strunz (7.CB.40) và trong hệ thống Dana (29.6.11.1). Nó thường được tìm thấy trong các mỏ muối và được biết đến với tính chất mềm, có cấu trúc tinh thể sợi hoặc tháp.

Nguyên ngữ

Epsomite được đặt tên theo thị trấn Epsom ở Anh, nơi khoáng chất này lần đầu tiên được phát hiện. Tên gọi này phản ánh mối liên hệ lịch sử với địa điểm phát hiện của nó.

Nguồn gốc địa chất

Epsomite thường hình thành trong các môi trường muối bốc hơi, nơi các dung dịch giàu magiê bị cô đặc và bốc hơi. Nó thường liên quan đến sự biến đổi của các khoáng chất chứa magiê trong các môi trường trầm tích và là một khoáng chất thứ cấp được hình thành dưới điều kiện nhiệt độ thấp.

Phân bố

Epsomite thường được tìm thấy trong các mỏ muối, đặc biệt là ở các khu vực khô hạn nơi nước bốc hơi và để lại lại các cặn khoáng chất. Nó thường đi kèm với các khoáng chất sunfat khác và có thể xuất hiện trong các hồ mặn và các vùng đất phẳng khô.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Epsomite è tradizionalmente associata al rilascio emotivo e alla purificazione spirituale. Si ritiene che supporti la pace interiore e aiuti a sciogliere i blocchi emotivi, favorendo un senso di leggerezza e chiarezza nel proprio percorso spirituale.

Đặc tính huyền bí

Epsomite è detta promuovere la guarigione emotiva e la rilassatezza. È associata al calmare lo stress e incoraggiare un'energia dolce e rigenerante che supporta l'equilibrio emotivo e la purificazione spirituale.

Luân xa liên quan

Epsomite è tradizionalmente collegata al chakra della corona a causa del suo colore bianco e dell'associazione con la chiarezza spirituale e la connessione. Si ritiene che aiuti ad aprire il chakra della corona, facilitando un senso più profondo di unità e consapevolezza spirituale.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, l'epsomite viene spesso utilizzata nei bagni o posta vicino al corpo durante la meditazione. È tradizionalmente utilizzata per creare un ambiente rilassante e supportare il rilascio emotivo e il rinnovamento spirituale.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.