Mineralape
Enstatit
Andrew Silver·Public domain·Wikimedia

Enstatit

Mg2Si2O6
Ortorombico root IMA approved

Enstatit là một khoáng chất silicat magiê có công thức hóa học là magiê disilicat, hay Mg2Si2O6. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc nhóm pyroxen của các khoáng chất silicat. Enstatit có độ cứng Mohs là 5.5 và khối lượng riêng là 3.2 g/cm³. Nó có ánh vân mờ và thường có màu trắng, xanh lục hoặc nâu, với vân màu xám. Khoáng chất này được phân loại là inosilicat trong hệ thống Strunz (9.DA.05) và là thành viên của nhóm pyroxen trong phân loại Dana (65.1.2.1).

Durezza Mohs5.5 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di apatite (5)Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Si
Mg
  • OOxygen47.8%
  • SiSilicon28.0%
  • MgMagnesium24.2%

Tổng quan

Enstatit là một khoáng chất silicat magiê có công thức hóa học là magiê disilicat, hay Mg2Si2O6. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc nhóm pyroxen của các khoáng chất silicat. Enstatit có độ cứng Mohs là 5.5 và khối lượng riêng là 3.2 g/cm³. Nó có ánh vân mờ và thường có màu trắng, xanh lục hoặc nâu, với vân màu xám. Khoáng chất này được phân loại là inosilicat trong hệ thống Strunz (9.DA.05) và là thành viên của nhóm pyroxen trong phân loại Dana (65.1.2.1).

Nguyên ngữ

Tên gọi enstatit bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp 'enstatos,' có nghĩa là 'đối thủ,' một cách gọi liên quan đến việc sử dụng nó trong bối cảnh thuật giả kim xưa.

Nguồn gốc địa chất

Là một khoáng chất pyroxen, enstatit thường hình thành trong môi trường magma và biến chất. Nó thường được tìm thấy trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, như những điều kiện liên quan đến sự kết tinh của các loại đá magma mafic và biến chất khu vực.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Enstatite è tradizionalmente associata alla forza e alla resilienza, simboleggiando la capacità di superare le sfide e trasformare l'energia negativa in azione positiva.

Đặc tính huyền bí

L'Enstatite è detta fornire stabilità emotiva e un'ancoraggio, aiutando a liberarsi dalla paura e incoraggiando il coraggio. Si ritiene che supporti il potere personale e la forza interiore.

Luân xa liên quan

L'Enstatite è tradizionalmente legata al chakra radice a causa della sua energia terrestre, aiutando nell'ancoraggio e nella stabilizzazione del legame con il mondo fisico.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, l'Enstatite viene spesso posizionata ai piedi o portata con sé per migliorare l'ancoraggio. Può essere indossata come gioiello per sostenere l'equilibrio emotivo e la resilienza durante la meditazione.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.