
Earlshannonite
Earlshannonite là một khoáng chất phốt phát ngậm nước có công thức hóa học Mn^2⁺Fe^3⁺2(PO4)2(OH)2 * 4H2O. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại là khoáng chất phốt phát trong hệ thống Strunz (8.DC.15) và trong hệ thống Dana (42.11.20.4). Khoáng chất này thường được đặc trưng bởi độ cứng thấp và khối lượng riêng tương đối thấp. Nó có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà và thường có màu sáng. Earlshannonite là một khoáng chất thứ cấp, thường được tìm thấy ở các vùng oxy hóa của các mỏ mangan và sắt.
Tổng quan
Earlshannonite là một khoáng chất phốt phát ngậm nước có công thức hóa học Mn^2⁺Fe^3⁺2(PO4)2(OH)2 * 4H2O. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại là khoáng chất phốt phát trong hệ thống Strunz (8.DC.15) và trong hệ thống Dana (42.11.20.4). Khoáng chất này thường được đặc trưng bởi độ cứng thấp và khối lượng riêng tương đối thấp. Nó có ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà và thường có màu sáng. Earlshannonite là một khoáng chất thứ cấp, thường được tìm thấy ở các vùng oxy hóa của các mỏ mangan và sắt.
Nguyên ngữ
Earlshannonite được đặt tên theo Earl V. Shannon, để ghi nhận những đóng góp của ông cho khoa học khoáng vật.
Nguồn gốc địa chất
Earlshannonite là một khoáng chất thứ cấp hình thành ở các vùng oxy hóa của các mỏ mangan và sắt. Nó thường phát triển thông qua sự biến đổi của các khoáng chất sơ cấp dưới điều kiện phong hóa, nơi các dung dịch giàu phốt phát tương tác với các oxit mangan và sắt.