Mineralape
Copiapite
Helix84·CC BY 2.0·Wikimedia

Copiapite

Fe2⁺Fe34(SO4)6(OH)2·20H2O
Triclino heart IMA grandfathered

Copiapite là một khoáng chất sunfat ngậm nước có công thức hóa học là hydroxit sunfat sắt (II) sắt (III) ngậm nước. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và được phân loại là khoáng chất sunfat trong hệ thống Strunz (7.DB.35) và là thành viên của nhóm sunfat trong phân loại Dana (31.10.5.1). Khoáng chất thường có ánh vân sáng và màu từ vàng nâu đến đỏ. Nó có độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng thấp đến trung bình. Copiapite nổi bật nhờ hàm lượng nước cao, điều này góp phần khiến nó không ổn định và có xu hướng bốc hơi trong điều kiện khô ráo. Đây là một khoáng chất thứ cấp được hình thành trong các vùng oxy hóa của các mỏ sunfua.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
S
Fe
  • OOxygen68.0%
  • SSulfur17.8%
  • FeIron10.3%
  • HHydrogen3.9%

Tổng quan

Copiapite là một khoáng chất sunfat ngậm nước có công thức hóa học là hydroxit sunfat sắt (II) sắt (III) ngậm nước. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và được phân loại là khoáng chất sunfat trong hệ thống Strunz (7.DB.35) và là thành viên của nhóm sunfat trong phân loại Dana (31.10.5.1). Khoáng chất thường có ánh vân sáng và màu từ vàng nâu đến đỏ. Nó có độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng thấp đến trung bình. Copiapite nổi bật nhờ hàm lượng nước cao, điều này góp phần khiến nó không ổn định và có xu hướng bốc hơi trong điều kiện khô ráo. Đây là một khoáng chất thứ cấp được hình thành trong các vùng oxy hóa của các mỏ sunfua.

Nguyên ngữ

Copiapite được đặt tên theo Copiapó, một vùng ở Chile nơi khoáng chất này lần đầu tiên được phát hiện.

Nguồn gốc địa chất

Copiapite là một khoáng chất thứ cấp hình thành qua quá trình oxy hóa và phong hóa của các mỏ sunfua sắt. Nó thường liên quan đến sự thay đổi của các sunfua sơ cấp trong môi trường có axit sulfuric và nước, thường xảy ra ở các khu vực khô hạn nơi điều kiện bốc hơi thúc đẩy sự hình thành khoáng chất sunfat.

Phân bố

Copiapite được tìm thấy ở các vùng oxy hóa của các mỏ sunfua sắt, đặc biệt là ở các khu vực khô hạn. Địa điểm điển hình của khoáng chất này nằm ở vùng Copiapó, Chile.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Copiapite è tradizionalmente associata alla guarigione emotiva e alla crescita spirituale. Si ritiene che supporti la trasformazione interiore e incoraggi un contatto più profondo con la propria vera identità.

Đặc tính huyền bí

Copiapite si dice promuova l'equilibrio emotivo e incoraggi l'abbandono di vecchi schemi. È associata al calmare la mente e a favorire un senso di pace interiore e chiarezza.

Luân xa liên quan

Questo minerale è tradizionalmente legato al chakra del cuore, poiché i suoi colori delicati si ritiene supportino la guarigione emotiva e aprano il cuore alla compassione e alla comprensione.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Copiapite viene spesso utilizzata in meditazione o posta vicino al cuore durante le sessioni di guarigione. Può anche essere indossata come gioiello per mantenere la sua influenza rilassante durante l'intera giornata.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.