Mineralape
Colemanite
BetacommandBot·Public domain·Wikimedia

Colemanite

CaB3O4(OH)3·H2O
Monoclino crown IMA grandfathered

Colemanite là một khoáng chất borat canxi ngậm nước có công thức hóa học là canxi triborat tetrahydrate. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 6.CB.10. Khoáng chất thường có vân trắng và ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà. Nó thường có màu trắng, không màu hoặc nhạt màu. Với độ cứng khoảng 4,5 đến 5 trên thang Mohs và khối lượng riêng khoảng 2,3 đến 2,5 g/cm³, colemanite là thành viên của lớp khoáng chất nesosilicat, mặc dù cụ thể hơn là một borat. Nó thường được sử dụng như một nguồn cung cấp hợp chất boron.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Ca
B
  • OOxygen62.3%
  • CaCalcium19.5%
  • BBoron15.8%
  • HHydrogen2.5%

Tổng quan

Colemanite là một khoáng chất borat canxi ngậm nước có công thức hóa học là canxi triborat tetrahydrate. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 6.CB.10. Khoáng chất thường có vân trắng và ánh bóng thủy tinh đến ánh ngà. Nó thường có màu trắng, không màu hoặc nhạt màu. Với độ cứng khoảng 4,5 đến 5 trên thang Mohs và khối lượng riêng khoảng 2,3 đến 2,5 g/cm³, colemanite là thành viên của lớp khoáng chất nesosilicat, mặc dù cụ thể hơn là một borat. Nó thường được sử dụng như một nguồn cung cấp hợp chất boron.

Nguyên ngữ

Colemanite được đặt tên theo William Tell Coleman, một nhà khoáng vật học và hóa học người Mỹ. Khoáng chất này được công nhận và đặt tên để vinh danh ông vì những đóng góp của ông trong việc nghiên cứu các hợp chất borat.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Colemanite è tradizionalmente associata alla crescita spirituale e alla chiarezza. Si ritiene che rafforzi il legame con la saggezza superiore e supporti la trasformazione interiore attraverso la sua energia rinvigorente.

Đặc tính huyền bí

Colemanite è detta promuovere la chiarezza mentale, l'equilibrio emotivo e l'illuminazione spirituale. È associata alla dissoluzione della confusione e all'incoraggiamento di un senso di calma e di equilibrio interiore.

Luân xa liên quan

Colemanite è tradizionalmente legata al chakra corona a causa dei suoi colori chiari e azzurri. Si ritiene che aiuti ad allineare il chakra corona, sostenendo la consapevolezza spirituale e la connessione con la coscienza superiore.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia cristallina, la colemanite viene spesso utilizzata in meditazione o posizionata in uno spazio per incoraggiare la chiarezza spirituale. Può essere indossata come gioiello o portata con sé per mantenere un senso di calma e concentrazione.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.