Mineralape
Cohenite
Sharygin, V.V.; Ripp, G.S.; Yakovlev, G.A.; Seryotkin, Y.V.; Karmanov, N.S.; Izbrodin, I.A.; Grokhovsky, V.I.; Khromova, E.A.·CC BY 4.0·Wikimedia

Cohenite

Fe3C
Ortorombico root IMA grandfathered

Cohenite là một khoáng chất cacbua sắt có công thức hóa học Fe3C. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc nhóm không gian Pnma. Được phân loại theo hệ thống Strunz là 1.BA.05, cohenite là thành viên của nhóm khoáng chất nguyên tố tự nhiên. Khoáng chất này có ánh kim loại và thường có màu xám tối đến đen. Khoáng chất có độ cứng khoảng 5 đến 6 trên thang Mohs và có mật độ tương đối cao do hàm lượng sắt. Cohenite đáng chú ý vì tính ổn định dưới điều kiện áp suất cao và thường được tìm thấy trong các thiên thạch và một số loại đá biến chất cấp cao.

Thành phần

Composizione (% in peso)
Fe
C
  • FeIron93.3%
  • CCarbon6.7%

Tổng quan

Cohenite là một khoáng chất cacbua sắt có công thức hóa học Fe3C. Nó kết tinh trong hệ tinh thể trực thoi và thuộc nhóm không gian Pnma. Được phân loại theo hệ thống Strunz là 1.BA.05, cohenite là thành viên của nhóm khoáng chất nguyên tố tự nhiên. Khoáng chất này có ánh kim loại và thường có màu xám tối đến đen. Khoáng chất có độ cứng khoảng 5 đến 6 trên thang Mohs và có mật độ tương đối cao do hàm lượng sắt. Cohenite đáng chú ý vì tính ổn định dưới điều kiện áp suất cao và thường được tìm thấy trong các thiên thạch và một số loại đá biến chất cấp cao.

Nguyên ngữ

Cohenite được đặt tên theo Emil Cohen, một nhà khoáng vật học người Đức đã có đóng góp cho ngành khoa học khoáng vật vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc địa chất

Cohenite thường hình thành dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, thường liên quan đến các vụ va chạm thiên thạch hoặc trong lớp manti của Trái Đất. Nó cũng được tìm thấy trong một số môi trường biến chất nơi mà các chất lỏng giàu carbon tương tác với các khoáng chất chứa sắt.

Phân bố

Cohenite chủ yếu được tìm thấy trong các thiên thạch, đặc biệt là trong các thiên thạch sắt, và trong một số loại đá biến chất cấp cao. Nó không thường được tìm thấy trong các loại đá magma trên Trái Đất.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Cohenite là một loại đá hiếm và mạnh mẽ, truyền thống được cho là liên quan đến sức mạnh và khả năng phục hồi. Nó tượng trưng cho sự kiên cường bên trong và được tin là có thể giúp con người vượt qua những thách thức trong cuộc sống với lòng dũng cảm và quyết tâm.

Đặc tính huyền bí

Cohenite được cho là mang lại năng lượng ổn định và bảo vệ. Nó liên quan đến việc ổn định sự hiện diện của con người và nuôi dưỡng kết nối sâu sắc hơn với các lực lượng ổn định của Trái Đất.

Luân xa liên quan

Cohenite truyền thống được liên kết với huyệt chakra gốc nhờ vào đặc tính ổn định và màu sắc tối của nó, hỗ trợ cảm giác an toàn và ổn định trong cuộc sống hàng ngày.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Trong liệu pháp tinh thể, Cohenite thường được đặt ở chân không gian thiền định hoặc đeo làm trang sức để giúp duy trì cảm giác cân bằng và bảo vệ suốt cả ngày.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.