Mineralape
Coffinite
Jędrzej Pełka·Public domain·Wikimedia

Coffinite

U(SiO4) * nH2O
Tetragonale root IMA grandfathered

Coffinite là một khoáng chất silicat urani có nước với công thức hóa học U(SiO4) * nH2O. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và được phân loại theo hệ thống Strunz là 9.AD.30 và theo hệ thống Dana là 51.5.2.4. Khoáng chất này thường có ánh mờ đến ánh sáp và thường có màu nâu vàng đến đen. Nó có độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng trung bình. Coffinite thuộc nhóm rộng các khoáng chất chứa urani và thường liên quan đến các mỏ urani thứ cấp được hình thành thông qua sự biến đổi của các khoáng chất urani sơ cấp.

Tổng quan

Coffinite là một khoáng chất silicat urani có nước với công thức hóa học U(SiO4) * nH2O. Nó kết tinh trong hệ tinh thể tứ giác và được phân loại theo hệ thống Strunz là 9.AD.30 và theo hệ thống Dana là 51.5.2.4. Khoáng chất này thường có ánh mờ đến ánh sáp và thường có màu nâu vàng đến đen. Nó có độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng trung bình. Coffinite thuộc nhóm rộng các khoáng chất chứa urani và thường liên quan đến các mỏ urani thứ cấp được hình thành thông qua sự biến đổi của các khoáng chất urani sơ cấp.

Nguyên ngữ

Coffinite được đặt tên theo Reuben C. Coffin, một nhà khoáng vật học người Mỹ.

Nguồn gốc địa chất

Coffinite thường là một khoáng chất thứ cấp được hình thành thông qua sự biến đổi của các khoáng chất urani sơ cấp, thường trong môi trường thủy nhiệt nhiệt độ thấp hoặc môi trường phong hóa.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Coffinite è tradizionalmente associata alla terraferma e alla protezione spirituale. Si ritiene che supporti una connessione più profonda con la terra e incoraggi la forza interiore e la resilienza durante i periodi di trasformazione.

Đặc tính huyền bí

Coffinite si dice promuova l'equilibrio emotivo e il supporto durante i cambiamenti. È associata all'energia di terraferma e si ritiene che aiuti a liberare schemi negativi, favorendo un senso di stabilità e chiarezza.

Luân xa liên quan

Coffinite è tradizionalmente collegata al chakra radice a causa delle sue proprietà di terraferma. La sua energia terrestre si ritiene che aiuti a stabilizzare e allineare i chakra inferiori, supportando una connessione più forte con il mondo fisico.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, coffinite è spesso posizionata alla base dello spazio di meditazione o indossata come gioiello. È utilizzata per aiutare a terrafermare lo spirito e si ritiene che sia benefica durante il lavoro energetico o quando si medita sulla trasformazione personale.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.