Mineralape
Clinohumite
Robert M. Lavinsky·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Clinohumite

Mg9(SiO4)4F2
Monoclino heart IMA grandfathered

Clinohumite là một khoáng vật hiếm với công thức hóa học là magiê chín silicat bốn florua hai, hay Mg9(SiO4)4F2. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 9.AF.55, cho thấy nó thuộc nhóm khoáng vật silicat. Khoáng vật này có độ cứng Mohs là 6 và vân trắng. Nó thường có ánh thủy tinh và có thể thay đổi màu sắc, mặc dù không có sắc độ cụ thể nào được ghi nhận trong các thông tin. Clinohumite là thành viên của nhóm khoáng vật humite, một họ khoáng vật silicat được đặc trưng bởi cấu trúc phức tạp và thành phần thay đổi.

Durezza Mohs6 (non graffia il vetro)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di apatite (5)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Mg
Si
F
  • OOxygen41.0%
  • MgMagnesium35.0%
  • SiSilicon18.0%
  • FFluorine6.1%

Tổng quan

Clinohumite là một khoáng vật hiếm với công thức hóa học là magiê chín silicat bốn florua hai, hay Mg9(SiO4)4F2. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 9.AF.55, cho thấy nó thuộc nhóm khoáng vật silicat. Khoáng vật này có độ cứng Mohs là 6 và vân trắng. Nó thường có ánh thủy tinh và có thể thay đổi màu sắc, mặc dù không có sắc độ cụ thể nào được ghi nhận trong các thông tin. Clinohumite là thành viên của nhóm khoáng vật humite, một họ khoáng vật silicat được đặc trưng bởi cấu trúc phức tạp và thành phần thay đổi.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'clinohumite' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinos,' nghĩa là 'nghiêng,' để chỉ hệ tinh thể đơn tà của nó, và 'humite,' một nhóm khoáng vật liên quan. Nó được đặt tên để phân biệt với khoáng vật orthohumite liên quan, có cấu trúc trực giao.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Clinohumite è tradizionalmente associata alla trasformazione e all'equilibrio emotivo. Si ritiene che supporti la crescita spirituale e l'abbandono di vecchi schemi, aiutando a ricevere nuovi inizi con chiarezza e coraggio.

Đặc tính huyền bí

Clinohumite si dice promuova la guarigione emotiva e la forza interiore. È associata al calmare la mente, alla promozione della resilienza e all'incoraggiamento di una connessione più profonda con il proprio vero sé.

Luân xa liên quan

Clinohumite è tradizionalmente legata al chakra del cuore a causa delle sue tonalità verdi e del suo ruolo nella guarigione emotiva e nella promozione della compassione e della pace interiore.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, clinohumite viene spesso utilizzata in meditazione o indossata come gioiello per supportare l'equilibrio emotivo. Può anche essere posizionata sul chakra del cuore durante le sessioni di guarigione o portata come talismano per la crescita personale.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.