Mineralape
Césarferreiraite
Izaac da Silva Leite·CC0·Wikimedia

Césarferreiraite

Fe2⁺Fe32(AsO4)2(OH)2·8H2O
Triclino heart IMA approved

Césarferreiraite là một khoáng chất hiếm, là hợp chất sắt arsenat hidroxit có nước với công thức hóa học Fe^2⁺Fe^3⁺2(AsO4)2(OH)2·8H2O. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và kết tinh trong nhóm không gian đơn tà-pedial. Khoáng chất này được đặc trưng bởi độ cứng thấp, khối lượng riêng tương đối thấp và ánh sáng từ thủy tinh đến ánh ngà. Nó thường xuất hiện với các tông màu xanh hoặc vàng. Là một khoáng chất arsenat, nó được phân loại trong nhóm rộng hơn của nesosilicat, mặc dù trong cấu trúc của nó chứa asen thay vì silic.

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
As
Fe
  • OOxygen50.7%
  • AsArsenic26.4%
  • FeIron19.7%
  • HHydrogen3.2%

Tổng quan

Césarferreiraite là một khoáng chất hiếm, là hợp chất sắt arsenat hidroxit có nước với công thức hóa học Fe^2⁺Fe^3⁺2(AsO4)2(OH)2·8H2O. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và kết tinh trong nhóm không gian đơn tà-pedial. Khoáng chất này được đặc trưng bởi độ cứng thấp, khối lượng riêng tương đối thấp và ánh sáng từ thủy tinh đến ánh ngà. Nó thường xuất hiện với các tông màu xanh hoặc vàng. Là một khoáng chất arsenat, nó được phân loại trong nhóm rộng hơn của nesosilicat, mặc dù trong cấu trúc của nó chứa asen thay vì silic.

Nguyên ngữ

Césarferreiraite được đặt tên theo César M. Ferreira, để ghi nhận những đóng góp của ông cho khoa học khoáng vật. Khoáng chất này đã được Hội đồng Khoa học Khoáng vật Quốc tế (IMA) công nhận.

Luân xa thứ cấp