Mineralape
Cerussite
Ivar Leidus·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Cerussite

PbCO3
heart IMA grandfathered

Cerussite là một khoáng chất cacbonat có công thức hóa học là cacbonat chì (PbCO3). Nó kết tinh trong hệ tinh thể tam giác và thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể trụ hoặc bản. Khoáng chất này có vân trắng, ánh vân sáng, và thường có màu trắng đến xám, mặc dù nó cũng có thể xuất hiện dưới các tông màu vàng, đỏ hoặc xanh lá cây do tạp chất. Với độ cứng từ 3 đến 3,5 trên thang Mohs và mật độ tương đối cao từ 6,5 đến 6,7 g/cm³, cerussite dễ dàng được nhận biết bởi độ mềm và trọng lượng của nó. Nó thuộc nhóm khoáng chất cacbonat và được phân loại theo hệ thống Strunz là 5.AB.15 và theo hệ thống Dana là 14.1.3.4.

Thành phần

Composizione (% in peso)
Pb
O
  • PbLead77.5%
  • OOxygen18.0%
  • CCarbon4.5%

Tổng quan

Cerussite là một khoáng chất cacbonat có công thức hóa học là cacbonat chì (PbCO3). Nó kết tinh trong hệ tinh thể tam giác và thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể trụ hoặc bản. Khoáng chất này có vân trắng, ánh vân sáng, và thường có màu trắng đến xám, mặc dù nó cũng có thể xuất hiện dưới các tông màu vàng, đỏ hoặc xanh lá cây do tạp chất. Với độ cứng từ 3 đến 3,5 trên thang Mohs và mật độ tương đối cao từ 6,5 đến 6,7 g/cm³, cerussite dễ dàng được nhận biết bởi độ mềm và trọng lượng của nó. Nó thuộc nhóm khoáng chất cacbonat và được phân loại theo hệ thống Strunz là 5.AB.15 và theo hệ thống Dana là 14.1.3.4.

Nguyên ngữ

Tên gọi 'cerussite' bắt nguồn từ từ tiếng Latin 'cerussa', có nghĩa là chì trắng, ám chỉ việc sử dụng lịch sử của khoáng chất này như một nguồn chì và đặc điểm vân trắng đặc trưng của nó.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Cerussite è tradizionalmente associata alla trasformazione spirituale e alla protezione. Si crede che supporti la forza interiore e la resilienza emotiva, aiutando a navigare i cambiamenti con grazia e chiarezza.

Đặc tính huyền bí

Cerussite è detta promuovere l'equilibrio emotivo e la stabilità. È associata alla dispersione dell'energia negativa e all'aumento della consapevolezza spirituale, offrendo un senso di calma e chiarezza durante i periodi di transizione.

Luân xa liên quan

Cerussite è tradizionalmente legata al chakra del cuore a causa delle sue associazioni con la guarigione emotiva e l'equilibrio, e al chakra della corona per il suo ruolo nella chiarezza spirituale e nella connessione.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Cerussite è spesso utilizzata in meditazione o posizionata negli spazi abitativi per creare un ambiente rilassante. Può anche essere indossata come gioiello per supportare la stabilità emotiva e l'allineamento spirituale.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.