Mineralape
Carnotite
Henk Smeets – tomeikminerals.com·CC BY 4.0·Wikimedia

Carnotite

K2(UO2)2(VO4)2·3H2O
Monoclino crown IMA grandfathered

Carnotite là một khoáng chất urani vanadiat kali ngậm nước có công thức hóa học K2(UO2)2(VO4)2·3H2O. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại là một nesosilicat trong hệ thống Strunz (4.HB.05) và trong hệ thống Dana (40.2a.28.1). Khoáng chất này có độ cứng Mohs rất thấp là 2, vân vàng, ánh bóng từ sáp đến nhựa. Nó thường có màu vàng đến vàng cam và có khối lượng riêng tương đối thấp. Carnotite chủ yếu được quan tâm như một loại quặng urani và nổi bật nhờ tính phóng xạ của nó.

Durezza Mohs2 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di talco (1)

Thành phần

Composizione (% in peso)
U
O
V
K
  • UUranium52.8%
  • OOxygen26.6%
  • VVanadium11.3%
  • KPotassium8.7%
  • HHydrogen0.7%

Tổng quan

Carnotite là một khoáng chất urani vanadiat kali ngậm nước có công thức hóa học K2(UO2)2(VO4)2·3H2O. Nó kết tinh trong hệ đơn tà và được phân loại là một nesosilicat trong hệ thống Strunz (4.HB.05) và trong hệ thống Dana (40.2a.28.1). Khoáng chất này có độ cứng Mohs rất thấp là 2, vân vàng, ánh bóng từ sáp đến nhựa. Nó thường có màu vàng đến vàng cam và có khối lượng riêng tương đối thấp. Carnotite chủ yếu được quan tâm như một loại quặng urani và nổi bật nhờ tính phóng xạ của nó.

Nguyên ngữ

Carnotite được đặt tên theo Marie-Adolphe Carnot, một nhà vật lý và khoáng vật học người Pháp. Khoáng chất này được đặt tên để vinh danh ông vì những đóng góp của ông cho lĩnh vực khoáng vật học.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Carnotite truyền thống được cho là liên quan đến sự biến đổi và thức tỉnh tinh thần. Nó được tin là hỗ trợ sự phát triển nội tâm và giải phóng các mô hình cũ, khuyến khích kết nối sâu sắc hơn với trí tuệ cao hơn và sự hướng dẫn trực giác.

Đặc tính huyền bí

Carnotite được cho là thúc đẩy sự cân bằng cảm xúc và kích thích sự minh mẫn tinh thần. Nó liên quan đến việc tăng cường nhận thức tinh thần và hỗ trợ khám phá những chân lý ẩn giấu và sự tiến hóa cá nhân.

Luân xa liên quan

Carnotite truyền thống được liên kết với huyệt đạo đỉnh đầu nhờ vào những sắc vàng và xanh tươi sáng, được tin là hỗ trợ ý thức cao hơn và sự cân bằng tinh thần.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Trong liệu pháp tinh thể, carnotite thường được sử dụng trong thiền định hoặc đặt gần huyệt đạo đỉnh đầu để hỗ trợ sự thấu hiểu tinh thần. Nó cũng có thể được mang theo hoặc đặt trong không gian để khuyến khích sự biến đổi và sự rõ ràng.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.