Mineralape
Carnallite
Miguelsierra·CC BY-SA 4.0·Wikimedia

Carnallite

KMgCl3·6H2O
Ortorombico heart IMA grandfathered

Carnallite là một khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước có công thức hóa học là clorua kali magiê hexahydrate. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và được phân loại trong hệ thống Strunz là 3.BA.10. Khoáng chất này có độ cứng Mohs là 2,5, vân trắng và ánh bóng đến ánh ngà. Nó thường có màu trong suốt hoặc trắng và có khối lượng riêng tương đối thấp. Carnallite là thành viên của nhóm khoáng chất halogen và thường được tìm thấy trong các mỏ trầm tích bốc hơi. Tính chất mềm, giòn và khả năng tan trong nước khiến nó trở nên đặc biệt trong số các khoáng chất halogen.

Durezza Mohs2.5 (graffiata dall'unghia)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di gesso (2)

Thành phần

Composizione (% in peso)
Cl
O
K
Mg
  • ClChlorine38.3%
  • OOxygen34.6%
  • KPotassium14.1%
  • MgMagnesium8.7%
  • HHydrogen4.4%

Tổng quan

Carnallite là một khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước có công thức hóa học là clorua kali magiê hexahydrate. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và được phân loại trong hệ thống Strunz là 3.BA.10. Khoáng chất này có độ cứng Mohs là 2,5, vân trắng và ánh bóng đến ánh ngà. Nó thường có màu trong suốt hoặc trắng và có khối lượng riêng tương đối thấp. Carnallite là thành viên của nhóm khoáng chất halogen và thường được tìm thấy trong các mỏ trầm tích bốc hơi. Tính chất mềm, giòn và khả năng tan trong nước khiến nó trở nên đặc biệt trong số các khoáng chất halogen.

Nguyên ngữ

Carnallite được đặt tên theo Rudolf von Carnall, một nhà hóa học người Đức đã mô tả lần đầu tiên khoáng chất này. Tên gọi này nhằm vinh danh những đóng góp của ông trong việc nghiên cứu hóa học khoáng vật.

Nguồn gốc địa chất

Carnallite là một khoáng chất halogen thường được hình thành qua quá trình bốc hơi của các thể nước mặn, chẳng hạn như các biển cổ hoặc hồ. Nó thường được tìm thấy cùng với các khoáng chất bốc hơi khác và là đặc trưng của các môi trường trầm tích nơi có điều kiện độ mặn cao.

Phân bố

Carnallite chủ yếu được tìm thấy trong các mỏ bốc hơi, thường đi kèm với các khoáng chất halogen và sunfat khác. Nó thường xuất hiện trong các mỏ muối và các nền hồ khô ở các khu vực khô hạn.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Carnallite è tradizionalmente associata all'equilibrio emotivo e alla trasformazione spirituale. Si ritiene che supporti la forza interiore e incoraggi un contatto più profondo con la propria vera identità.

Đặc tính huyền bí

Carnallite è detta promuovere la guarigione emotiva ed è associata al calmare la mente e al supportare la crescita spirituale. È spesso utilizzata per incoraggiare un senso di pace e per aiutare a lasciar andare schemi negativi.

Luân xa liên quan

Carnallite è tradizionalmente associata al chakra del cuore a causa del suo colore rosa e della sua connessione con la guarigione emotiva e la compassione.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, la carnallite viene spesso utilizzata in meditazione o posta sul chakra del cuore per supportare l'equilibrio emotivo. È anche indossata come gioiello per portare la sua energia rilassante durante l'intera giornata.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.