Mineralape

Boscardinite

TlPb4(Sb7As2)S18
Triclino third eye IMA approved

Boscardinite là một khoáng vật sulfosalt hiếm với công thức hóa học là thallium chì tetrasulfua antimonua arsenua. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và tinh thể hóa trong nhóm không gian đơn tà-pedial. Khoáng vật này được đặc trưng bởi ánh kim kim loại, màu xám tối đến đen, và mật độ tương đối cao. Độ cứng của nó nói chung thấp cho các sulfosalts, mặc dù các giá trị cụ thể thường không được ghi nhận. Boscardinite là một phần của nhóm khoáng vật sulfosalt, bao gồm các hợp chất có cấu trúc phức tạp liên quan đến lưu huỳnh, antimon, asen và các kim loại nặng như chì và thallium.

Thành phần

Composizione (% in peso)
Sb
Pb
S
Tl
  • SbAntimony32.6%
  • PbLead31.7%
  • SSulfur22.1%
  • TlThallium7.8%
  • AsArsenic5.7%

Tổng quan

Boscardinite là một khoáng vật sulfosalt hiếm với công thức hóa học là thallium chì tetrasulfua antimonua arsenua. Nó thuộc hệ tinh thể đơn tà và tinh thể hóa trong nhóm không gian đơn tà-pedial. Khoáng vật này được đặc trưng bởi ánh kim kim loại, màu xám tối đến đen, và mật độ tương đối cao. Độ cứng của nó nói chung thấp cho các sulfosalts, mặc dù các giá trị cụ thể thường không được ghi nhận. Boscardinite là một phần của nhóm khoáng vật sulfosalt, bao gồm các hợp chất có cấu trúc phức tạp liên quan đến lưu huỳnh, antimon, asen và các kim loại nặng như chì và thallium.

Nguyên ngữ

Boscardinite được đặt tên theo Matteo Boscardin, để ghi nhận những đóng góp của ông cho khoa học khoáng vật.

Luân xa thứ cấp