Beryllocordierite-Na
Beryllocordierite-Na là một khoáng vật hiếm với công thức hóa học NaMg4(Al5Be)(AlSi5O18)2·2H2O. Nó thuộc hệ tinh thể trực thoi và được phân loại là cyclosilicat. Khoáng vật này chứa natri, magiê, nhôm, berili, silic, oxi và phân tử nước trong cấu trúc của nó. Các đặc tính vật lý chính của nó bao gồm ánh vân mờ và màu sắc có thể thay đổi tùy theo các nguyên tố vi lượng. Nó có độ cứng và khối lượng riêng trung bình, tiêu biểu cho các khoáng vật silicat. Beryllocordierite-Na đáng chú ý nhờ thành phần phức tạp của nó, bao gồm cả berili và các đơn vị cấu trúc cyclosilicat.
Thành phần
- OOxygen50.2%
- SiSilicon23.2%
- AlAluminium15.6%
- MgMagnesium8.0%
- NaSodium1.9%
- BeBeryllium0.7%
- HHydrogen0.3%
Tổng quan
Beryllocordierite-Na là một khoáng vật hiếm với công thức hóa học NaMg4(Al5Be)(AlSi5O18)2·2H2O. Nó thuộc hệ tinh thể trực thoi và được phân loại là cyclosilicat. Khoáng vật này chứa natri, magiê, nhôm, berili, silic, oxi và phân tử nước trong cấu trúc của nó. Các đặc tính vật lý chính của nó bao gồm ánh vân mờ và màu sắc có thể thay đổi tùy theo các nguyên tố vi lượng. Nó có độ cứng và khối lượng riêng trung bình, tiêu biểu cho các khoáng vật silicat. Beryllocordierite-Na đáng chú ý nhờ thành phần phức tạp của nó, bao gồm cả berili và các đơn vị cấu trúc cyclosilicat.
Nguyên ngữ
Beryllocordierite-Na được đặt tên theo nguyên tố berili, là thành phần chính trong thành phần hóa học của nó.