Bergbauerite
Bergbauerite là một khoáng vật phốt phát hiếm với công thức hóa học (H2O)2Mn2(Fe2Ti)(PO4)4(OH)2(H2O)10·4H2O. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và thuộc lớp khoáng vật phốt phát. Khoáng vật này được đặc trưng bởi thành phần chứa nước và chứa một lượng đáng kể mangan, sắt, titan và phốt pho. Nó có ánh thủy tinh đến ánh ngà và thường có màu trong suốt hoặc nhạt. Với độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng trung bình, bergbauerite nổi bật nhờ cấu trúc và sự kết hợp nước phức tạp. Là một khoáng vật được IMA công nhận, nó được biết đến với các đặc tính hóa học và tinh thể học độc đáo.
Thành phần
- OOxygen56.0%
- PPhosphorus12.8%
- FeIron11.5%
- MnManganese11.3%
- TiTitanium4.9%
- HHydrogen3.5%
Tổng quan
Bergbauerite là một khoáng vật phốt phát hiếm với công thức hóa học (H2O)2Mn2(Fe2Ti)(PO4)4(OH)2(H2O)10·4H2O. Nó kết tinh trong hệ trực thoi và thuộc lớp khoáng vật phốt phát. Khoáng vật này được đặc trưng bởi thành phần chứa nước và chứa một lượng đáng kể mangan, sắt, titan và phốt pho. Nó có ánh thủy tinh đến ánh ngà và thường có màu trong suốt hoặc nhạt. Với độ cứng tương đối thấp và khối lượng riêng trung bình, bergbauerite nổi bật nhờ cấu trúc và sự kết hợp nước phức tạp. Là một khoáng vật được IMA công nhận, nó được biết đến với các đặc tính hóa học và tinh thể học độc đáo.
Nguyên ngữ
Bergbauerite được đặt tên theo Manfred Bergbauer, nhằm ghi nhận những đóng góp của ông cho khoa học khoáng vật. Khoáng vật này đã được IMA chính thức công nhận, mặc dù năm phát hiện chính xác không được nêu rõ.