Mineralape

Antipovite

Cu5O2(PO4)2
heart IMA approved

Antipovite là một khoáng chất phốt phát đồng với công thức hóa học đồng năm oxit hai phốt phát. Nó thuộc nhóm khoáng chất apatite và kết tinh trong hệ tinh thể lục giác. Khoáng chất này có ánh vân sáng và thường có màu xanh lá cây đến xanh lục nhạt. Nó có độ cứng khoảng 4 trên thang Mohs và mật độ tương đối thấp. Antipovite được phân loại là khoáng chất phốt phát và nổi bật nhờ thành phần độc đáo của nó, bao gồm sự kết hợp của đồng, oxi và các ion phốt phát trong mạng tinh thể có cấu trúc.

Thành phần

Composizione (% in peso)
Cu
O
P
  • CuCopper58.9%
  • OOxygen29.6%
  • PPhosphorus11.5%

Tổng quan

Antipovite là một khoáng chất phốt phát đồng với công thức hóa học đồng năm oxit hai phốt phát. Nó thuộc nhóm khoáng chất apatite và kết tinh trong hệ tinh thể lục giác. Khoáng chất này có ánh vân sáng và thường có màu xanh lá cây đến xanh lục nhạt. Nó có độ cứng khoảng 4 trên thang Mohs và mật độ tương đối thấp. Antipovite được phân loại là khoáng chất phốt phát và nổi bật nhờ thành phần độc đáo của nó, bao gồm sự kết hợp của đồng, oxi và các ion phốt phát trong mạng tinh thể có cấu trúc.

Luân xa thứ cấp