Mineralape
Anapaite
Robert M. Lavinsky·CC BY-SA 3.0·Wikimedia

Anapaite

Ca2Fe2⁺(PO4)2·4H2O
Triclino heart IMA grandfathered

Anapaite là một khoáng chất photphat sắt (II) canxi ngậm nước có công thức hóa học Ca2Fe^2⁺(PO4)2·4H2O. Nó kết tinh trong hệ tinh thể đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 8.CH.10. Khoáng chất này có độ cứng Mohs tương đối thấp là 3,5 và khối lượng riêng là 2,81 g/cm³. Anapaite có vân trắng và thường có ánh thủy tinh. Anapaite là một thành viên của nhóm khoáng chất photphat và nổi bật với thành phần ngậm nước và đối xứng đơn tà, đây là những đặc điểm cấu trúc và hóa học đặc trưng của nó.

Durezza Mohs3.5 (graffiata dall'acciaio)
1. Talco
2. Gesso
3. Calcite
4. Fluorite
5. Apatite
6. Ortoclasio
7. Quarzo
8. Topazio
9. Corindone
10. Diamante
135710
Più duro di calcite (3)Meno denso di ferro (7.87 g/cm³)

Thành phần

Composizione (% in peso)
O
Ca
P
Fe
  • OOxygen48.2%
  • CaCalcium20.1%
  • PPhosphorus15.6%
  • FeIron14.0%
  • HHydrogen2.0%

Tổng quan

Anapaite là một khoáng chất photphat sắt (II) canxi ngậm nước có công thức hóa học Ca2Fe^2⁺(PO4)2·4H2O. Nó kết tinh trong hệ tinh thể đơn tà và được phân loại theo hệ thống Strunz là 8.CH.10. Khoáng chất này có độ cứng Mohs tương đối thấp là 3,5 và khối lượng riêng là 2,81 g/cm³. Anapaite có vân trắng và thường có ánh thủy tinh. Anapaite là một thành viên của nhóm khoáng chất photphat và nổi bật với thành phần ngậm nước và đối xứng đơn tà, đây là những đặc điểm cấu trúc và hóa học đặc trưng của nó.

Nguyên ngữ

Anapaite được đặt tên theo Anapa, một địa điểm liên quan đến việc phát hiện ra khoáng chất này. Khoáng chất đã được công nhận và đặt tên để vinh danh nơi này, mặc dù năm phát hiện cụ thể không được cung cấp.

Ý nghĩa tâm linh và liệu pháp pha lê

Ý nghĩa tâm linh

Anapaite è tradizionalmente associata alla guarigione emotiva e alla crescita spirituale. Si ritiene che aiuti a connettersi con la verità interiore e a coltivare una maggiore consapevolezza di sé e compassione.

Đặc tính huyền bí

Si dice che l'anapaite supporti l'equilibrio emotivo e la pace interiore. È associata al calmare la mente e a promuovere un senso di chiarezza e armonia nel proprio percorso spirituale.

Luân xa liên quan

L'anapaite è tradizionalmente legata al chakra del cuore per la sua energia dolce e nutriente. Si ritiene che aiuti ad aprire il cuore all'amore, al perdono e alla guarigione emotiva.

Sử dụng trong liệu pháp pha lê

Nella terapia con cristalli, l'anapaite viene spesso utilizzata in meditazione o posizionata sull'area del cuore. Può anche essere indossata come gioiello per portare con sé la sua energia gentile durante la giornata.

Thông tin về liệu pháp pha lê được cung cấp cho mục đích văn hóa và truyền thống. Không thay thế ý kiến hoặc điều trị y tế. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.